Tại sao giới trẻ Hàn Quốc không còn nói "네" (vâng) nữa?
Thứ Sáu, 13 tháng 3, 2026
Tại sao giới trẻ Hàn Quốc không còn nói "네" (vâng) nữa?
Tại sao giới trẻ Hàn Quốc không còn nói "네" (vâng) nữa?
Những ngành nghề sau sẽ biến mất (câu chuyện Hàn quốc)
50 điều cấm kỵ ở công ty Hàn Quốc
Ở công ty Hàn Quốc, có một câu dân văn phòng hay nói: “일은 못해도 괜찮지만, 예의 없으면 끝이다.” (Làm việc chưa giỏi còn được, nhưng vô lễ là coi như xong.)
Dưới đây là 50 điều cấm kỵ trong công ty Hàn Quốc – nhiều cái tưởng nhỏ nhưng dính vào là bị đánh giá ngay. 1. Cấm kỵ trong giao tiếp 1. Không chào cấp trên khi gặp. 2. Nói chuyện với sếp bằng 반말 (nói ngang hàng). 3. Gọi thẳng tên sếp. 4. Cắt lời khi sếp đang nói. 5. Tranh cãi trực tiếp với sếp trước mặt mọi người. 6. Thở dài khi nghe giao việc. 7. Trả lời kiểu 몰라요 (tôi không biết). 8. Không nói 감사합니다 khi được giúp. 9. Không xin lỗi khi mắc lỗi. 10. Nói chuyện quá to trong văn phòng. 2. Cấm kỵ về thái độ làm việc 11. Đi làm trễ thường xuyên. 12. Về đúng giờ khi sếp vẫn còn làm (ở vài công ty truyền thống). 13. Tỏ thái độ khó chịu khi được giao việc. 14. Đổ lỗi cho người khác. 15. Than phiền quá nhiều về công việc. 16. Làm việc riêng quá nhiều trong giờ làm. 17. Tỏ ra biết hết mọi thứ. 18. Không chịu học hỏi từ tiền bối. 19. Tỏ ra lười biếng. 20. Không hoàn thành deadline. _ 3. Cấm kỵ trong văn hóa cấp bậc 21. Ngồi trước khi sếp ngồi. 22. Ngồi ghế “đầu bàn” khi chưa được mời. 23. Vượt cấp báo cáo trực tiếp lên sếp lớn. 24. Chỉ trích cấp trên trước mặt đồng nghiệp. 25. Khoe công lao của mình quá mức. 26. Không tôn trọng tiền bối (선배). 27. Cư xử quá thân mật với lãnh đạo mới quen. 28. Không đứng lên khi sếp bước vào phòng. 29. Không cúi chào khi gặp lãnh đạo. 30. Tỏ thái độ bất mãn rõ ràng. 4. Cấm kỵ trong cuộc họp 31. Đi họp trễ. 32. Không chuẩn bị tài liệu. 33. Xem điện thoại liên tục. 34. Ngắt lời người khác khi họ phát biểu. 35. Cười đùa lớn tiếng. 36. Không chú ý khi sếp nói. 37. Ngáp hoặc tỏ vẻ chán. 38. Phản bác sếp trực diện. 39. Không ghi chép khi được giao việc. 40. Rời họp khi chưa kết thúc. _ 5. Cấm kỵ trong văn hóa ăn uống (회식) 41. Tự rót rượu cho mình trước. 42. Không rót rượu cho người lớn. 43. Uống trước sếp mà không quay mặt sang bên. 44. Từ chối tham gia tiệc công ty quá nhiều lần. 45. Say xỉn và mất kiểm soát. 46. Về trước mà không xin phép. 47. Tranh trả tiền với sếp dù không có lý do chính đáng. 48. Phàn nàn về đồ ăn công ty. 49. Dùng điện thoại suốt bữa ăn. 50. Không nói 잘 먹었습니다 sau bữa.Một nguyên tắc ngắn gọn của văn hóa công ty Hàn:
“눈치 + 예의 + 겸손 = sống sót ở công ty Hàn.”
• 눈치 → biết ý
• 예의 → lịch sự
• 겸손 → khiêm tốn
Thiếu một trong ba cái này là dễ bị gắn mác “사회생활 못 한다” (không biết làm việc xã hội).
30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật.
30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật. Đây là những câu người Hàn dùng thật ngoài đời.
1️⃣ Từ chối rất lịch sự (dùng với người lớn, cấp trên)
1. 죄송하지만 어렵겠습니다.
→ Xin lỗi nhưng việc đó hơi khó ạ.
2. 이번에는 힘들 것 같습니다.
→ Lần này có vẻ tôi không làm được.
3. 도와드리고 싶지만 상황이 안 됩니다.
→ Tôi muốn giúp nhưng hoàn cảnh không cho phép.
4. 죄송하지만 참여하기 어려울 것 같습니다.
→ Xin lỗi nhưng tôi khó tham gia.
5. 생각해 봤는데 힘들 것 같습니다.
→ Tôi suy nghĩ rồi nhưng chắc không được.
6. 이번에는 사양하겠습니다.
→ Lần này tôi xin phép từ chối.
7. 다음 기회에 하겠습니다.
→ Để dịp khác nhé.
8. 지금은 좀 곤란합니다.
→ Bây giờ hơi khó.
9. 정중히 거절하겠습니다.
→ Tôi xin phép từ chối một cách lịch sự.
10. 마음은 있지만 시간이 없습니다.
→ Tôi rất muốn nhưng không có thời gian.
2️⃣ Từ chối lịch sự bình thường (dùng trong giao tiếp hằng ngày)
11. 미안하지만 못 할 것 같아요.
→ Xin lỗi nhưng tôi không làm được.
12. 오늘은 안 될 것 같아요.
→ Hôm nay chắc không được.
13. 다음에 할게요.
→ Để lần sau nhé.
14. 지금은 좀 어려워요.
→ Bây giờ hơi khó.
15. 저는 괜찮습니다.
→ Tôi ổn rồi (ý: không cần).
16. 저는 패스할게요.
→ Tôi xin bỏ qua.
17. 저는 안 할게요.
→ Tôi không làm đâu.
18. 이번엔 제가 못 할 것 같아요.
→ Lần này tôi không làm được.
19. 그건 좀 아닌 것 같아요.
→ Cái đó tôi thấy không hợp.
20. 저는 생각이 좀 달라요.
→ Tôi có suy nghĩ khác một chút.
3️⃣ Từ chối thân mật (bạn bè)
21. 미안, 나 못 해.
→ Xin lỗi, tao không làm được.
22. 나 안 할래.
→ Tao không làm đâu.
23. 그건 좀 아닌데.
→ Cái đó không ổn.
24. 난 괜찮아.
→ Tao ổn (không cần).
25. 다음에 하자.
→ Lần sau đi.
26. 지금은 안 돼.
→ Bây giờ không được.
27. 나 바빠.
→ Tao bận.
28. 그건 패스.
→ Cái đó bỏ qua.
29. 별로야.
→ Không thích lắm.
30. 난 좀 힘들 것 같아.
→ Tao thấy hơi khó.
Người Hàn khá tế nhị, ít khi nói thẳng “싫어요” (tôi không thích) vì nghe rất thô. Họ thường từ chối kiểu vòng nhẹ như:
• 좀 어려울 것 같아요 (chắc hơi khó)
• 다음에 할게요 (lần sau nhé)
• 생각해 볼게요 (để suy nghĩ xem nha).
TỪ VỰNG BÀI 4. 일상생활
I. CHUYỂN TOÀN BỘ NỘI DUNG THÀNH VĂN BẢN
1. Động từ
-
배우다 – học
-
가다 – đi
-
일어나다 – thức dậy
-
듣다 – nghe
-
이야기하다 – nói chuyện
-
다니다 – đi lại / theo học
-
먹다 – ăn
-
청소하다 – dọn dẹp
-
쉬다 – nghỉ ngơi
-
읽다 – đọc
-
만나다 – gặp
-
달리다 – chạy
2. Động từ mở rộng
-
가르치다 – dạy
-
보다 – xem
-
묻다 – hỏi
-
말하다 – nói
-
대답하다 – trả lời
-
마시다 – uống
-
요가를 하다 – tập yoga
-
태권도를 배우다 – học Taekwondo
-
세수를 하다 – rửa mặt
-
좋아하다 – thích
-
싫어하다 – ghét
-
달리기를 하다 – chạy bộ
3. Cụm động từ
-
수업을 듣다 – nghe bài giảng
-
책을 읽다 – đọc sách
-
커피를 마시다 – uống cà phê
-
수업을 하다 – học / lên lớp
-
커피를 만들다 – pha cà phê
-
이야기를 듣다 – nghe câu chuyện
-
기다리다 – chờ
-
사진을 찍다 – chụp ảnh
-
비가 오다 – trời mưa
-
구경하다 – tham quan
-
푹 쉬다 – nghỉ ngơi thoải mái
-
드라마를 보다 – xem phim truyền hình
4. Hoạt động / hành động
-
자전거를 타다 – đi xe đạp
-
나가다 – ra ngoài
-
날씨가 흐리다 – trời âm u
-
경치를 구경하다 – ngắm cảnh
5. Tính từ
-
재미있다 – thú vị
-
재미없다 – không hay
-
친절하다 – thân thiện
-
불친절하다 – không thân thiện
-
아름답다 – đẹp
-
즐겁다 – vui vẻ
-
지루하다 – buồn chán
-
넓다 – rộng
-
좁다 – hẹp
-
좋다 – tốt
6. Tính từ bổ sung
-
많다 – nhiều
-
적다 – ít
-
싸다 – rẻ
-
비싸다 – đắt
-
더럽다 – bẩn
-
깨끗하다 – sạch
-
맛있다 – ngon
-
맛없다 – không ngon
-
시끄럽다 – ồn ào
-
조용하다 – yên tĩnh
7. Tính từ + cụm
-
크다 – to
-
작다 – nhỏ
-
싸다 – rẻ
-
비싸다 – đắt
-
공기가 좋다 – không khí tốt
-
수업은 재미있다 – lớp học thú vị
-
경치가 아름답다 – phong cảnh đẹp
-
한강공원이 있다 – có công viên sông Hàn
-
날씨가 흐리다 – trời âm u
-
분위기가 좋다 – không khí tốt
-
커피숍은 조용하다 – quán cà phê yên tĩnh
-
관심이 많다 – rất quan tâm
8. Trạng từ
-
요즘 – dạo này
-
매일 – mỗi ngày
-
일찍 – sớm
-
열심히 – chăm chỉ
-
자주 – thường xuyên
-
가끔 – thỉnh thoảng
-
먼저 – trước tiên
-
같이 – cùng nhau
-
아주 – rất
-
항상 / 늘 – luôn luôn
9. Trạng từ bổ sung
-
매주 – mỗi tuần
-
여기저기 – khắp nơi
-
정말 – thật sự
-
근처 – gần
-
주말 – cuối tuần
10. Danh từ
-
학교 – trường học
-
경희대학교 – đại học Kyunghee
-
수업 – lớp học
-
학생 – sinh viên
-
한국어 – tiếng Hàn
-
교실 – lớp học
-
친구 – bạn
-
선생님 – giáo viên
-
시간 – thời gian
-
간식 – đồ ăn nhẹ
11. Danh từ bổ sung
-
기숙사 – ký túc xá
-
식당 – nhà ăn
-
아침 – buổi sáng
-
저녁 – buổi tối
-
헬스장 – phòng gym
-
요가 – yoga
-
달리기 – chạy bộ
-
운동 – thể thao
-
학교생활 – đời sống học đường
-
여자 – phụ nữ
12. Danh từ chủ đề
-
커피 – cà phê
-
커피숍 – quán cà phê
-
수업 – lớp học
-
주말 – cuối tuần
-
이름 – tên
-
분위기 – không khí
-
관심 – sự quan tâm
-
나라 – quốc gia
-
이야기 – câu chuyện
-
한강공원 – công viên sông Hàn
Đăng ký:
Nhận xét (Atom)