Lưu trữ Blog

Thứ Sáu, 13 tháng 3, 2026

Tại sao giới trẻ Hàn Quốc không còn nói "네" (vâng) nữa?

 Tại sao giới trẻ Hàn Quốc không còn nói "네" (vâng) nữa?

Bạn nhắn tin hỏi đồng nghiệp Hàn Quốc một câu đơn giản, nhận lại chữ "넵". Không phải 네, không phải 예... mà là 넵. 🤔 Chuyện gì đang xảy ra với cách nói "vâng" của người Hàn vậy? 📊 Khảo sát 3.000 người Hàn cho thấy: Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc vừa công bố: khi được người lớn tuổi hỏi, cách trả lời khẳng định phổ biến nhất vẫn là 네 (55,8%) và 예 (19,9%). Nhưng ở nhóm 15-19 tuổi, 넵 chiếm tới 28,2%, còn nhóm 20-29 tuổi thì tổng 넵 + 옙 + 넹 lên đến 43,1%! Vậy khác nhau chỗ nào? 👉 네: Chuẩn chỉnh, nhưng hơi lạnh lùng 👉 넵: "Hiểu rồi ạ!" : vừa lịch sự, vừa thân thiện 👉 넹: Nhẹ nhàng, thoải mái kiểu bạn bè 👉 옙: Phiên bản trendy của 예 💼 Vào công sở còn hay hơn: "급여체" (ngôn ngữ ăn lương) Thời đại làm việc từ xa, chat KakaoTalk cả ngày, dân văn phòng Hàn phát triển hẳn một hệ thống giao tiếp riêng: 넵! (có dấu !) = Đầy năng lượng, "Em làm ngay đây!" 😰 넵.. (có dấu ..) = Hơi áp lực, "Dạ... được ạ" (nhưng trong lòng đang hoang mang) 😳 앗!넵 = Đang lướt web bị sếp bắt quả tang, vội trả lời 😎 예압 = Gen MZ muốn khác biệt, nói "vâng" cũng phải có style 💡 Mẹo: Càng nhiều dấu chấm lửng (...) = càng stress. Hai chấm = hơi lo. Ba chấm = rất lo. Bốn chấm = "Em muốn nghỉ việc" 😂 Còn sếp thì sao? 🎉 굿~~~~ = Cực kỳ hài lòng, vừa được khen trước ban lãnh đạo 👍 오케이! = Ổn, phát huy tiếp nhé 😐 ㅇㅋ = OK, không vấn đề gì ㅇ = Đang bận kinh khủng, chỉ kịp gõ 1 chữ (đừng buồn nhé!) 🗣️ Không chỉ cách nói "vâng", cách gọi người khác cũng thay đổi: Người lớn gọi nhân viên bán hàng nữ là 아가씨 (tiểu thư), nhưng giới trẻ chọn 여기요/저기요 (xin lỗi, cho tôi hỏi): trung lập, không phân biệt giới tính hay tuổi tác. Ai bán hàng cũng được gọi 사장님 (chủ quán/giám đốc): lịch sự mà không ai mếch lòng. Còn gọi mẹ? 엄마 (mẹ) chiếm 77,8%, vượt xa 어머니 (mẫu thân) 18,5%. Dù thế giới thay đổi, 엄마 vẫn luôn là 엄마! 🥹 Fun fact cuối: Khảo sát còn phát hiện từ mới 아빠다리 (ngồi kiểu cha): kiểu ngồi bắt chéo chân mà các ông bố hay ngồi xem TV. Đang lan rộng ở giới trẻ và vùng Jeolla 😄
Tóm lại: Từ một chữ "vâng" đơn giản, người Hàn đã tạo ra cả một hệ sinh thái cảm xúc. Ngoài đời thì Gen Z biến 네 thành 넵/넹/옙 cho dễ thương, trong công sở thì mỗi dấu chấm, dấu than đều là một bản báo cáo tâm trạng 📊 Lần sau ai nhắn cho bạn 넵넵: xin chúc mừng, bạn đang được đối xử rất cute đấy! 💛 Nguồn: Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc

Những ngành nghề sau sẽ biến mất (câu chuyện Hàn quốc)

Những ngành nghề sau sẽ biến mất (câu chuyện Hàn quốc) 1 Triệu Cửa Hàng Đóng Cửa: Lần Đầu Tiên Trong Lịch Sử Năm vừa qua, tại Hàn Quốc đã có hơn 1 triệu cửa hàng phải đóng cửa. Đây là con số chưa từng có trong lịch sử. Đây không đơn thuần chỉ là một cuộc suy thoái kinh tế thông thường. Khi công nghệ, nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng thay đổi, một số ngành nghề nhất định đang bị sụp đổ về mặt cấu trúc. Vấn đề là vẫn còn rất nhiều người đang lao đầu vào những ngành này. Dưới đây là 9 loại hình kinh doanh tuyệt đối không nên bắt đầu lúc này và lý do tại sao, cùng với 3 ngành nghề đang mở ra cơ hội mới. Nhóm 1: Ngành nghề bị công nghệ thay thế Đây là những ngành đang bị đào thải bởi sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ. Tiệm sửa xe — Xe điện xóa sổ việc bảo trì: Một thợ cơ khí lành nghề với hơn 30 năm kinh nghiệm cũng phải thừa nhận rằng lượng xe vào xưởng đang giảm mạnh. Lý do là xe điện. Xe điện không có động cơ, hộp số, bugi hay ống xả. Khoảng 70% phụ tùng cần bảo trì của xe truyền thống hoàn toàn biến mất trên xe điện. Ngay cả má phanh cũng ít khi phải thay thế nhờ tính năng phanh tái tạo. Khi xe điện trở thành xu hướng tất yếu, các tiệm sửa xe truyền thống sẽ dần mất đi đất diễn. Quán Net (PC Bang) — Giảm 41% sau 5 năm: Cách chơi game đã thay đổi hoàn toàn. Thay vì ra quán Net, người ta chơi game trên smartphone ở khắp mọi nơi. Thêm vào đó, tình trạng tỷ lệ sinh thấp khiến nhóm khách hàng chính là thanh thiếu niên giảm dần. Việc nâng cấp cơ sở vật chất sang trọng chỉ có thể làm chậm quá trình suy thoái chứ không thay đổi được cục diện. Rạp chiếu phim — Lượng khán giả giảm một nửa: Ngay cả khung giờ vàng cuối tuần, nhiều rạp vẫn trống hơn nửa số ghế. Với chi phí một gói xem phim trực tuyến (như Netflix) chỉ bằng một nửa so với một lần đi rạp (gồm vé và bắp nước), người tiêu dùng có xu hướng ở nhà nhiều hơn. Thói quen tiêu dùng này dường như đã được định hình lại và rất khó quay trở lại như trước. Nhóm 2: Ngành nghề bị chi phí "nuốt chửng" Nhóm này rất nghiệt ngã: Dù bạn có làm việc chăm chỉ đến đâu cũng gần như không có lãi.
Quán cà phê — Làm việc cật lực nhưng không có dư: Nhiều chủ quán làm việc 17 tiếng mỗi ngày nhưng sau khi trừ tiền thuê mặt bằng, nguyên liệu và lương nhân viên, số tiền còn lại thậm chí không bằng mức lương tối thiểu của một người đi làm thuê. Năm 2025 ghi nhận lần đầu tiên số lượng quán cà phê đóng cửa vượt xa số lượng mở mới. Cửa hàng tiện lợi — Làm 24/24 chỉ thu về "tiền lẻ": Cấu trúc hiện tại đang khiến trụ sở chính có lãi trong khi các chủ cửa hàng phải gánh chịu rủi ro. Với phí ứng dụng giao hàng chiếm đến 20-30% doanh thu, việc bán một món đồ ăn nhẹ đôi khi chỉ mang lại lợi nhuận chưa đầy 100 won (khoảng 2.000 VNĐ). Trạm xăng — Cái bẫy lợi nhuận 1%: Dù giá xăng tăng nhưng tỷ lệ lợi nhuận của các trạm xăng đã giảm từ 17% (vào những năm 90) xuống chỉ còn hơn 1% ở hiện tại. Nhiều trạm thậm chí đang hoạt động trong tình trạng "càng bán càng lỗ". Nhóm 3: Ngành nghề bị người tiêu dùng rời bỏ Không phải vì khách hàng thiếu tiền, mà vì họ đã tìm được những lựa chọn thay thế tốt hơn. Chợ quần áo truyền thống (Dongdaemun) — Sự đổ bộ của hàng trực tuyến Trung Quốc: Các nền tảng như AliExpress, Temu và Shein đang đánh sập thị trường bán lẻ truyền thống. Khi người tiêu dùng có thể mua một chiếc áo tương tự với giá rẻ hơn 30% và miễn phí giao hàng tận nhà, họ không còn lý do gì để đến các khu chợ đầu mối. Trung tâm học thêm (Hagwon) — Học sinh biến mất: Đây là hệ quả trực tiếp của việc giảm tỷ lệ sinh. Trong vòng 5 năm tới, dự kiến có khoảng 1 triệu học sinh sẽ biến mất khỏi hệ thống giáo dục. Cung tăng (do nhiều người về hưu mở trung tâm) trong khi cầu giảm mạnh khiến ngành này trở nên vô cùng khốc liệt. Riêng thị trường Hàn Quốc thì càng khó khăn. Sân Golf — Kết thúc thời hoàng kim: Sau dịch, dòng tiền từ golf đang chuyển dịch mạnh mẽ sang du lịch nước ngoài hoặc các môn thể thao tiết kiệm hơn như tennis và chạy bộ. Chi phí đắt đỏ khiến golf không còn là ưu tiên hàng đầu của thế hệ trẻ. Tại sao chúng đồng loạt sụp đổ? Có 4 "con sóng" lớn đang ập đến cùng lúc: Chuyển đổi công nghệ: Công nghệ mới thay thế hoàn toàn mô hình cũ. Vực thẳm nhân khẩu học: Dân số già và ít trẻ em làm thay đổi cấu trúc khách hàng. Cuộc chiến nền tảng: Các App quốc tế tấn công trực diện vào thị trường bán lẻ địa phương.
Bom chi phí: Lương tối thiểu, tiền thuê nhà và phí vận hành tăng quá nhanh. 3 Ngành nghề đang "phất" lên Cơ hội luôn nảy sinh từ chính sự thay đổi: Chăm sóc người cao tuổi (Senior Care): Khi cứ 5 người thì có 1 người trên 65 tuổi, nhu cầu về điều dưỡng, vật lý trị liệu và các dịch vụ hỗ trợ người già tại nhà đang tăng vọt. Đây là thị trường hiếm hoi có khách hàng tăng trưởng ổn định. Kinh tế thú cưng (Pet Economy): Dòng tiền đang chuyển dịch từ các thú vui xa xỉ sang chăm sóc thú cưng. Người ta sẵn sàng chi tiền cho bệnh viện, khách sạn và thực phẩm cao cấp cho vật nuôi của mình. Dịch vụ cho hộ gia đình 1 người: Các mô hình kho lưu trữ cá nhân mini, đồ ăn sơ chế sẵn (meal-kit) hoặc dịch vụ giặt là tận nơi đang cực kỳ tiềm năng khi số lượng người sống một mình tăng cao. Lời kết: Đừng chỉ nỗ lực mù quáng khi "nền đất" dưới chân đang dịch chuyển. Hãy tỉnh táo đánh giá xem lĩnh vực bạn định tham gia có nằm trong nhóm rủi ro hay không và liệu bạn có thể thích nghi với những xu hướng mới này không. Dich tu Internet. #hanquoc #duclichanquoc

50 điều cấm kỵ ở công ty Hàn Quốc

 công ty Hàn Quốc, có một câu dân văn phòng hay nói: “일은 못해도 괜찮지만, 예의 없으면 끝이다.” (Làm việc chưa giỏi còn được, nhưng vô lễ là coi như xong.)

Dưới đây là 50 điều cấm kỵ trong công ty Hàn Quốc – nhiều cái tưởng nhỏ nhưng dính vào là bị đánh giá ngay. 1. Cấm kỵ trong giao tiếp 1. Không chào cấp trên khi gặp. 2. Nói chuyện với sếp bằng 반말 (nói ngang hàng). 3. Gọi thẳng tên sếp. 4. Cắt lời khi sếp đang nói. 5. Tranh cãi trực tiếp với sếp trước mặt mọi người. 6. Thở dài khi nghe giao việc. 7. Trả lời kiểu 몰라요 (tôi không biết). 8. Không nói 감사합니다 khi được giúp. 9. Không xin lỗi khi mắc lỗi. 10. Nói chuyện quá to trong văn phòng. 2. Cấm kỵ về thái độ làm việc 11. Đi làm trễ thường xuyên. 12. Về đúng giờ khi sếp vẫn còn làm (ở vài công ty truyền thống). 13. Tỏ thái độ khó chịu khi được giao việc. 14. Đổ lỗi cho người khác. 15. Than phiền quá nhiều về công việc. 16. Làm việc riêng quá nhiều trong giờ làm. 17. Tỏ ra biết hết mọi thứ. 18. Không chịu học hỏi từ tiền bối. 19. Tỏ ra lười biếng. 20. Không hoàn thành deadline. _ 3. Cấm kỵ trong văn hóa cấp bậc 21. Ngồi trước khi sếp ngồi. 22. Ngồi ghế “đầu bàn” khi chưa được mời. 23. Vượt cấp báo cáo trực tiếp lên sếp lớn. 24. Chỉ trích cấp trên trước mặt đồng nghiệp. 25. Khoe công lao của mình quá mức. 26. Không tôn trọng tiền bối (선배). 27. Cư xử quá thân mật với lãnh đạo mới quen. 28. Không đứng lên khi sếp bước vào phòng. 29. Không cúi chào khi gặp lãnh đạo. 30. Tỏ thái độ bất mãn rõ ràng. 4. Cấm kỵ trong cuộc họp 31. Đi họp trễ. 32. Không chuẩn bị tài liệu. 33. Xem điện thoại liên tục. 34. Ngắt lời người khác khi họ phát biểu. 35. Cười đùa lớn tiếng. 36. Không chú ý khi sếp nói. 37. Ngáp hoặc tỏ vẻ chán. 38. Phản bác sếp trực diện. 39. Không ghi chép khi được giao việc. 40. Rời họp khi chưa kết thúc. _ 5. Cấm kỵ trong văn hóa ăn uống (회식) 41. Tự rót rượu cho mình trước. 42. Không rót rượu cho người lớn. 43. Uống trước sếp mà không quay mặt sang bên. 44. Từ chối tham gia tiệc công ty quá nhiều lần. 45. Say xỉn và mất kiểm soát. 46. Về trước mà không xin phép. 47. Tranh trả tiền với sếp dù không có lý do chính đáng. 48. Phàn nàn về đồ ăn công ty. 49. Dùng điện thoại suốt bữa ăn. 50. Không nói 잘 먹었습니다 sau bữa.

Một nguyên tắc ngắn gọn của văn hóa công ty Hàn:
“눈치 + 예의 + 겸손 = sống sót ở công ty Hàn.” • 눈치 → biết ý • 예의 → lịch sự • 겸손 → khiêm tốn Thiếu một trong ba cái này là dễ bị gắn mác “사회생활 못 한다” (không biết làm việc xã hội).

30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật.

 30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật. Đây là những câu người Hàn dùng thật ngoài đời.


1️⃣ Từ chối rất lịch sự (dùng với người lớn, cấp trên)

1. 죄송하지만 어렵겠습니다.

→ Xin lỗi nhưng việc đó hơi khó ạ.

2. 이번에는 힘들 것 같습니다.

→ Lần này có vẻ tôi không làm được.

3. 도와드리고 싶지만 상황이 안 됩니다.

→ Tôi muốn giúp nhưng hoàn cảnh không cho phép.

4. 죄송하지만 참여하기 어려울 것 같습니다.

→ Xin lỗi nhưng tôi khó tham gia.

5. 생각해 봤는데 힘들 것 같습니다.

→ Tôi suy nghĩ rồi nhưng chắc không được.

6. 이번에는 사양하겠습니다.

→ Lần này tôi xin phép từ chối.

7. 다음 기회에 하겠습니다.

→ Để dịp khác nhé.

8. 지금은 좀 곤란합니다.

→ Bây giờ hơi khó.

9. 정중히 거절하겠습니다.

→ Tôi xin phép từ chối một cách lịch sự.

10. 마음은 있지만 시간이 없습니다.

→ Tôi rất muốn nhưng không có thời gian.

 

2️⃣ Từ chối lịch sự bình thường (dùng trong giao tiếp hằng ngày)

11. 미안하지만 못 할 것 같아요.

→ Xin lỗi nhưng tôi không làm được.

12. 오늘은 안 될 것 같아요.

→ Hôm nay chắc không được.

13. 다음에 할게요.

→ Để lần sau nhé.

14. 지금은 좀 어려워요.

→ Bây giờ hơi khó.

15. 저는 괜찮습니다.

→ Tôi ổn rồi (ý: không cần).

16. 저는 패스할게요.

→ Tôi xin bỏ qua.

17. 저는 안 할게요.

→ Tôi không làm đâu.

18. 이번엔 제가 못 할 것 같아요.

→ Lần này tôi không làm được.

19. 그건 좀 아닌 것 같아요.

→ Cái đó tôi thấy không hợp.

20. 저는 생각이 좀 달라요.

→ Tôi có suy nghĩ khác một chút.

 

3️⃣ Từ chối thân mật (bạn bè)

21. 미안, 나 못 해.

→ Xin lỗi, tao không làm được.

22. 나 안 할래.

→ Tao không làm đâu.

23. 그건 좀 아닌데.

→ Cái đó không ổn.

24. 난 괜찮아.

→ Tao ổn (không cần).

25. 다음에 하자.

→ Lần sau đi.

26. 지금은 안 돼.

→ Bây giờ không được.

27. 나 바빠.

→ Tao bận.

28. 그건 패스.

→ Cái đó bỏ qua.

29. 별로야.

→ Không thích lắm.

30. 난 좀 힘들 것 같아.

→ Tao thấy hơi khó.


Người Hàn khá tế nhị, ít khi nói thẳng “싫어요” (tôi không thích) vì nghe rất thô. Họ thường từ chối kiểu vòng nhẹ như:

• 좀 어려울 것 같아요 (chắc hơi khó)

• 다음에 할게요 (lần sau nhé)

• 생각해 볼게요 (để suy nghĩ xem nha).



TỪ VỰNG BÀI 4. 일상생활

 

I. CHUYỂN TOÀN BỘ NỘI DUNG THÀNH VĂN BẢN

1. Động từ

  1. 배우다 – học

  2. 가다 – đi

  3. 일어나다 – thức dậy

  4. 듣다 – nghe

  5. 이야기하다 – nói chuyện

  6. 다니다 – đi lại / theo học

  7. 먹다 – ăn

  8. 청소하다 – dọn dẹp

  9. 쉬다 – nghỉ ngơi

  10. 읽다 – đọc

  11. 만나다 – gặp

  12. 달리다 – chạy


2. Động từ mở rộng

  1. 가르치다 – dạy

  2. 보다 – xem

  3. 묻다 – hỏi

  4. 말하다 – nói

  5. 대답하다 – trả lời

  6. 마시다 – uống

  7. 요가를 하다 – tập yoga

  8. 태권도를 배우다 – học Taekwondo

  9. 세수를 하다 – rửa mặt

  10. 좋아하다 – thích

  11. 싫어하다 – ghét

  12. 달리기를 하다 – chạy bộ


3. Cụm động từ

  1. 수업을 듣다 – nghe bài giảng

  2. 책을 읽다 – đọc sách

  3. 커피를 마시다 – uống cà phê

  4. 수업을 하다 – học / lên lớp

  5. 커피를 만들다 – pha cà phê

  6. 이야기를 듣다 – nghe câu chuyện

  7. 기다리다 – chờ

  8. 사진을 찍다 – chụp ảnh

  9. 비가 오다 – trời mưa

  10. 구경하다 – tham quan

  11. 푹 쉬다 – nghỉ ngơi thoải mái

  12. 드라마를 보다 – xem phim truyền hình


4. Hoạt động / hành động

  1. 자전거를 타다 – đi xe đạp

  2. 나가다 – ra ngoài

  3. 날씨가 흐리다 – trời âm u

  4. 경치를 구경하다 – ngắm cảnh


5. Tính từ

  1. 재미있다 – thú vị

  2. 재미없다 – không hay

  3. 친절하다 – thân thiện

  4. 불친절하다 – không thân thiện

  5. 아름답다 – đẹp

  6. 즐겁다 – vui vẻ

  7. 지루하다 – buồn chán

  8. 넓다 – rộng

  9. 좁다 – hẹp

  10. 좋다 – tốt


6. Tính từ bổ sung

  1. 많다 – nhiều

  2. 적다 – ít

  3. 싸다 – rẻ

  4. 비싸다 – đắt

  5. 더럽다 – bẩn

  6. 깨끗하다 – sạch

  7. 맛있다 – ngon

  8. 맛없다 – không ngon

  9. 시끄럽다 – ồn ào

  10. 조용하다 – yên tĩnh


7. Tính từ + cụm

  1. 크다 – to

  2. 작다 – nhỏ

  3. 싸다 – rẻ

  4. 비싸다 – đắt

  5. 공기가 좋다 – không khí tốt

  6. 수업은 재미있다 – lớp học thú vị

  7. 경치가 아름답다 – phong cảnh đẹp

  8. 한강공원이 있다 – có công viên sông Hàn

  9. 날씨가 흐리다 – trời âm u

  10. 분위기가 좋다 – không khí tốt

  11. 커피숍은 조용하다 – quán cà phê yên tĩnh

  12. 관심이 많다 – rất quan tâm


8. Trạng từ

  1. 요즘 – dạo này

  2. 매일 – mỗi ngày

  3. 일찍 – sớm

  4. 열심히 – chăm chỉ

  5. 자주 – thường xuyên

  6. 가끔 – thỉnh thoảng

  7. 먼저 – trước tiên

  8. 같이 – cùng nhau

  9. 아주 – rất

  10. 항상 / 늘 – luôn luôn


9. Trạng từ bổ sung

  1. 매주 – mỗi tuần

  2. 여기저기 – khắp nơi

  3. 정말 – thật sự

  4. 근처 – gần

  5. 주말 – cuối tuần


10. Danh từ

  1. 학교 – trường học

  2. 경희대학교 – đại học Kyunghee

  3. 수업 – lớp học

  4. 학생 – sinh viên

  5. 한국어 – tiếng Hàn

  6. 교실 – lớp học

  7. 친구 – bạn

  8. 선생님 – giáo viên

  9. 시간 – thời gian

  10. 간식 – đồ ăn nhẹ


11. Danh từ bổ sung

  1. 기숙사 – ký túc xá

  2. 식당 – nhà ăn

  3. 아침 – buổi sáng

  4. 저녁 – buổi tối

  5. 헬스장 – phòng gym

  6. 요가 – yoga

  7. 달리기 – chạy bộ

  8. 운동 – thể thao

  9. 학교생활 – đời sống học đường

  10. 여자 – phụ nữ


12. Danh từ chủ đề

  1. 커피 – cà phê

  2. 커피숍 – quán cà phê

  3. 수업 – lớp học

  4. 주말 – cuối tuần

  5. 이름 – tên

  6. 분위기 – không khí

  7. 관심 – sự quan tâm

  8. 나라 – quốc gia

  9. 이야기 – câu chuyện

  10. 한강공원 – công viên sông Hàn

Thứ Sáu, 26 tháng 9, 2025

CÔNG CỤ SOẠN BÀI CHO GIẢNG VIÊN

 

[Hình ảnh] [Sharing is caring] Tổng hợp các trang web hữu ích dành cho giáo viên tiếng Hàn (và nó hoàn toàn miễn phí). 1. https://kcenter.korean.go.kr/kcenter/ trang web tra cứu 어휘/ 문법 내용, có cả khoá học miễn phí về 교수법 2. https://nuri.iksi.or.kr/ thư viện giáo trình, học liệu giảng dạy của 세종학당 3. https://www.naks.org/jml/naks-online-overseas-korean-1-1 nơi bạn có thể download PPT và tài liệu liên quan phục vụ giảng dạy rất khoa học, siêu chất lượng và hoàn toàn miễn phí

Một chiếc website thiết kế design giống Canva nhưng phiên bản Hàn Quốc để cho em nào thích tìm kiếm design kiểu font và kiểu dáng Hàn ạ ❤️

Thứ Năm, 21 tháng 8, 2025

기본감정 : <일반적인 느낌 표현> Cảm xúc cơ bản:

 

기본감정 : <일반적인 느낌 표현>
Cảm xúc cơ bản: <Biểu hiện cảm xúc thông thường>

 

한국어 (Tiếng Hàn)

Tiếng Việt

Ví dụ câu (문장 예시)

감격스럽다

Xúc động, cảm kích

그의 따뜻한 말이 정말 감격스러웠다. → Lời nói ấm áp của anh ấy thật sự khiến tôi xúc động.

걱정스럽다

Lo lắng

아이의 건강이 걱정스럽습니다. → Tôi lo lắng cho sức khỏe của đứa trẻ.

고맙다

Biết ơn

도와줘서 정말 고마워요. → Thật sự cảm ơn vì đã giúp tôi.

괜찮다

Không sao, ổn

저는 괜찮아요. 걱정하지 마세요. → Tôi ổn mà, đừng lo.

괴롭다

Khổ sở, đau khổ

혼자 있어서 너무 괴로워요. → Tôi khổ sở vì phải ở một mình.

궁금하다

Tò mò, thắc mắc

한국 생활이 어떨지 궁금해요. → Tôi tò mò không biết cuộc sống ở Hàn sẽ thế nào.

귀엽다

Dễ thương

아기가 정말 귀여워요. → Em bé thật dễ thương.

그립다

Nhớ nhung

고향이 너무 그리워요. → Tôi rất nhớ quê hương.

기쁘다

Vui mừng

소식을 듣고 정말 기뻤어요. → Tôi rất vui khi nghe tin đó.

나쁘다

Tệ, xấu

오늘 날씨가 나빠요. → Hôm nay thời tiết xấu.

놀라다

Ngạc nhiên

갑자기 나타나서 놀랐어요. → Tôi ngạc nhiên vì anh ấy xuất hiện bất ngờ.

다행스럽다

May mắn, nhẹ nhõm

사고가 없어서 다행스러워요. → Thật may vì không có tai nạn.

달콤하다

Ngọt ngào

케이크가 아주 달콤해요. → Cái bánh ngọt ngào quá.

답답하다

Ngột ngạt, bức bối

안이 너무 답답해요. → Trong phòng ngột ngạt quá.

당황스럽다

Bối rối, lúng túng

갑자기 질문을 받아 당황스러웠습니다. → Tôi bối rối khi nhận được câu hỏi bất ngờ.

두렵다

Sợ hãi

혼자가 두렵습니다. → Tôi sợ khi phải ở một mình.

따분하다

Chán chường

오늘 수업이 너무 따분했어요. → Buổi học hôm nay chán quá.

무겁다

Nặng nề

가방이 너무 무거워요. → Cái cặp nặng quá.

무섭다

Sợ

공포 영화를 보고 무서웠어요. → Tôi thấy sợ khi xem phim kinh dị.

미안하다

Xin lỗi

늦어서 미안합니다. → Xin lỗi vì tôi đến muộn.

밉다

Đáng ghét

거짓말하는 모습이 정말 밉다. → Cách anh ta nói dối thật đáng ghét.

반갑다

Vui mừng gặp lại

오랜만에 만나서 반가워요. → Rất vui được gặp lại sau lâu ngày.

벅차다

Quá sức, ngợp

일이 많아서 조금 벅차요. → Công việc nhiều quá nên tôi hơi ngợp.

보고 싶다

Nhớ, muốn gặp

부모님이 보고 싶어요. → Tôi nhớ bố mẹ.

부끄럽다

Ngượng ngùng, xấu hổ

칭찬을 들으니 부끄러워요. → Tôi thấy ngượng khi được khen.

부담스럽다

Cảm thấy gánh nặng

그런 부탁은 조금 부담스러워요. → Lời nhờ vả đó khiến tôi thấy gánh nặng.

불쌍하다

Tội nghiệp

길에서 떠도는 강아지가 불쌍해요. → Con chó đi lạc ngoài đường thật tội nghiệp.

불안하다

Bất an

시험 결과가 불안해요. → Tôi bất an về kết quả thi.

불쾌하다

Khó chịu

무례한 태도에 불쾌했어요. → Tôi khó chịu vì thái độ thô lỗ đó.

불편하다

Bất tiện, không thoải mái

옷은 입기에 불편합니다. → Bộ đồ này mặc không thoải mái.

불행하다

Bất hạnh

그는 어린 시절이 불행했어요. → Tuổi thơ của anh ấy thật bất hạnh.

뿌듯하다

Hãnh diện, mãn nguyện

목표를 이루어서 뿌듯합니다. → Tôi cảm thấy mãn nguyện vì đã đạt được mục tiêu.

사랑하다

Yêu

가족을 진심으로 사랑해요. → Tôi thật lòng yêu thương gia đình.

산뜻하다

Tươi tắn, dễ chịu

아침 공기가 산뜻해요. → Không khí buổi sáng thật dễ chịu.

상쾌하다

Sảng khoái

운동 후에 상쾌합니다. → Sau khi tập thể dục tôi thấy sảng khoái.

상큼하다

Tươi mới, mát lành

레몬 주스가 상큼해요. → Nước chanh thật mát lành.

서럽다

Tủi thân, buồn

혼자 남겨져서 서러웠어요. → Tôi thấy tủi thân vì bị bỏ lại một mình.

설레다

Hồi hộp, xao xuyến

내일 여행 생각에 설레요. → Nghĩ đến chuyến đi ngày mai mà hồi hộp.

속상하다

Buồn phiền

친구와 싸워서 속상해요. → Tôi buồn phiền vì cãi nhau với bạn.

슬프다

Buồn

영화를 보고 슬펐어요. → Tôi buồn khi xem bộ phim đó.

신기하다

Thú vị, kỳ lạ

마술은 정말 신기해요. / Ảo thuật này thật kỳ lạ.

심심하다

Buồn chán

오늘은 집에 있어서 심심해요. / Hôm nay ở nhà nên chán quá.

싫다

Không thích

저는 매운 음식을 싫어해요. / Tôi không thích đồ ăn cay.

아름답다

Đẹp

꽃은 정말 아름다워요. / Hoa này thật đẹp.

어렵다

Khó

문제는 조금 어려워요. / Câu hỏi này hơi khó.

많다

Nhiều

오늘 학생이 많아요. / Hôm nay có nhiều học sinh.

맛있다

Ngon

음식은 정말 맛있어요. / Món ăn này thật ngon.

맛없다

Không ngon

김치는 맛없어요. / Kimchi này không ngon.

멋있다

Ngầu, đẹp trai, tuyệt

남자는 정말 멋있어요. / Người đàn ông kia thật ngầu.

모르다

Không biết

저는 사실을 몰랐어요. / Tôi không biết sự thật đó.

무겁다

Nặng

가방은 너무 무거워요. / Cái cặp này quá nặng.

바쁘다

Bận

내일은 너무 바빠요. / Ngày mai tôi bận quá.

반갑다

Vui mừng (gặp ai)

오랜만이에요. 만나서 반가워요. / Lâu rồi không gặp. Rất vui được gặp bạn.

밝다

Sáng, sáng sủa

방이 밝아요. / Phòng sáng sủa.

빠르다

Nhanh

차는 정말 빨라요. / Xe này thật nhanh.

똑똑하다

Thông minh

동생은 똑똑해요. / Em trai tôi thông minh.

싸다

Rẻ

가방은 싸요. / Cái cặp này rẻ.

쉽다

Dễ

문제는 쉬워요. / Câu hỏi này dễ.

슬프다

Buồn

영화가 너무 슬펐어요. / Bộ phim buồn quá.

시끄럽다

Ồn ào

거리에서 소리가 시끄러워요. / Trên đường ồn ào quá.

작다

Nhỏ

집은 작아요. / Nhà này nhỏ.

재미있다

Vui, thú vị

영화는 정말 재미있어요. / Bộ phim đó thật thú vị.

적다

Ít

학생이 적어요. / Học sinh ít.

좋다

Tốt

오늘 날씨가 좋아요. / Thời tiết hôm nay đẹp.

지루하다

Buồn tẻ

수업이 조금 지루해요. / Lớp học hơi buồn tẻ.

친절하다

Thân thiện, tử tế

선생님은 항상 친절해요. / Thầy cô luôn thân thiện.

편하다

Thoải mái, tiện lợi

의자는 편해요. / Cái ghế này thoải mái.

피곤하다

Mệt mỏi

오늘 너무 피곤해요. / Hôm nay mệt quá.

행복하다

Hạnh phúc

가족과 함께 있으면 행복해요. / Khi ở bên gia đình, tôi hạnh phúc.

화나다

Tức giận

그는 화났어요. / Anh ấy tức giận.

힘들다

Khó khăn, mệt mỏi

요즘 일이 힘들어요. / Dạo này công việc mệt mỏi.

예쁘다

Đẹp, xinh

그녀는 정말 예뻐요. / Cô ấy thật xinh.

외롭다

Cô đơn

혼자 있으면 외로워요. / Khi ở một mình, tôi cảm thấy cô đơn.

용감하다

Dũng cảm

그는 용감하게 위험에 맞섰어요. / Anh ấy dũng cảm đối mặt với nguy hiểm.

우습다

Buồn cười

이야기는 우스워요. / Câu chuyện đó thật buồn cười.

울적하다

U uất, buồn bã

오는 날이면 마음이 울적해요. / Những ngày mưa, tâm trạng tôi buồn bã.

원망하다

Oán trách

그는 나를 원망했어요. / Anh ấy oán trách tôi.

유쾌하다

Sảng khoái, vui vẻ

모임은 정말 유쾌했어요. / Buổi gặp mặt đó thật sảng khoái.

자랑스럽다

Tự hào

부모님이 제게 자랑스러워요. / Bố mẹ tự hào về tôi.

정겹다

Thân thương, trìu mến

오랜 친구와의 만남은 정겨워요. / Gặp gỡ bạn lâu năm thật thân thương.

조마조마하다

Hồi hộp, lo lắng

시험 결과를 기다리며 조마조마했어요. / Chờ kết quả thi, tôi hồi hộp quá.

좋다

Tốt, thích

오늘 날씨가 좋아요. / Thời tiết hôm nay tốt.

즐겁다

Vui vẻ

친구들과 함께해서 즐거워요. / Cùng bạn bè thật vui vẻ.

짜증스럽다

Bực bội, cáu kỉnh

계속 전화가 와서 짜증스러워요. / Liên tục có điện thoại khiến tôi bực bội.

찝찝하다

Khó chịu, bứt rứt

마음이 찝찝해요. / Tôi cảm thấy khó chịu trong lòng.

찡하다

Nghẹn ngào, xúc động

영화 마지막 장면이 찡했어요. / Cảnh cuối của phim thật xúc động.

창피하다

Xấu hổ

실수를 해서 창피했어요. / Tôi xấu hổ vì đã mắc lỗi.

철렁하다

Thót tim, giật mình

갑자기 소리를 들어서 철렁했어요. / Nghe tiếng động bất ngờ, tôi thót tim.

초조하다

Sốt ruột, bồn chồn

시험 전이라 초조해요. / Trước kỳ thi, tôi bồn chồn quá.

통쾌하다

Sảng khoái, hả hê

문제를 해결하니 통쾌했어요. / Khi giải quyết xong vấn đề, tôi cảm thấy hả hê.

편안하다

Thoải mái, dễ chịu

의자는 정말 편안해요. / Ghế này thật thoải mái.

평화롭다

Bình yên, thanh thản

호숫가 풍경이 평화로워요. / Phong cảnh bên hồ thật bình yên.

행복하다

Hạnh phúc

가족과 함께 있으면 행복해요. / Khi ở bên gia đình, tôi hạnh phúc.

허무하다

Hư vô, trống rỗng

노력했지만 결과가 없어 허무해요. / Tôi cố gắng nhưng không có kết quả, thật trống rỗng.

허전하다

Trống vắng

집이 허전해 보여요. / Nhà trông thật trống vắng.

허탈하다

Mệt mỏi, kiệt sức, suy sụp

시험에 떨어져서 허탈했어요. / Tôi thất vọng và suy sụp khi trượt kỳ thi.

화나다

Tức giận

친구가 거짓말해서 화났어요. / Tôi tức giận vì bạn nói dối.

후련하다

Nhẹ nhõm, thoải mái

고민을 이야기하고 나니 후련해요. / Sau khi chia sẻ nỗi lo, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.

훈훈하다

Ấm áp (tình cảm)

선생님의 말이 마음을 훈훈하게 했어요. / Lời nói của thầy làm lòng tôi ấm áp.

흐뭇하다

Hài lòng, mãn nguyện

아이가 잘하는 모습을 보니 흐뭇해요. / Nhìn con làm tốt, tôi cảm thấy hài lòng.