Tại sao giới trẻ Hàn Quốc không còn nói "네" (vâng) nữa?
Đi lòng vòng rồi bâng quơ
Thứ Sáu, 13 tháng 3, 2026
Tại sao giới trẻ Hàn Quốc không còn nói "네" (vâng) nữa?
Tại sao giới trẻ Hàn Quốc không còn nói "네" (vâng) nữa?
Những ngành nghề sau sẽ biến mất (câu chuyện Hàn quốc)
50 điều cấm kỵ ở công ty Hàn Quốc
Ở công ty Hàn Quốc, có một câu dân văn phòng hay nói: “일은 못해도 괜찮지만, 예의 없으면 끝이다.” (Làm việc chưa giỏi còn được, nhưng vô lễ là coi như xong.)
Dưới đây là 50 điều cấm kỵ trong công ty Hàn Quốc – nhiều cái tưởng nhỏ nhưng dính vào là bị đánh giá ngay. 1. Cấm kỵ trong giao tiếp 1. Không chào cấp trên khi gặp. 2. Nói chuyện với sếp bằng 반말 (nói ngang hàng). 3. Gọi thẳng tên sếp. 4. Cắt lời khi sếp đang nói. 5. Tranh cãi trực tiếp với sếp trước mặt mọi người. 6. Thở dài khi nghe giao việc. 7. Trả lời kiểu 몰라요 (tôi không biết). 8. Không nói 감사합니다 khi được giúp. 9. Không xin lỗi khi mắc lỗi. 10. Nói chuyện quá to trong văn phòng. 2. Cấm kỵ về thái độ làm việc 11. Đi làm trễ thường xuyên. 12. Về đúng giờ khi sếp vẫn còn làm (ở vài công ty truyền thống). 13. Tỏ thái độ khó chịu khi được giao việc. 14. Đổ lỗi cho người khác. 15. Than phiền quá nhiều về công việc. 16. Làm việc riêng quá nhiều trong giờ làm. 17. Tỏ ra biết hết mọi thứ. 18. Không chịu học hỏi từ tiền bối. 19. Tỏ ra lười biếng. 20. Không hoàn thành deadline. _ 3. Cấm kỵ trong văn hóa cấp bậc 21. Ngồi trước khi sếp ngồi. 22. Ngồi ghế “đầu bàn” khi chưa được mời. 23. Vượt cấp báo cáo trực tiếp lên sếp lớn. 24. Chỉ trích cấp trên trước mặt đồng nghiệp. 25. Khoe công lao của mình quá mức. 26. Không tôn trọng tiền bối (선배). 27. Cư xử quá thân mật với lãnh đạo mới quen. 28. Không đứng lên khi sếp bước vào phòng. 29. Không cúi chào khi gặp lãnh đạo. 30. Tỏ thái độ bất mãn rõ ràng. 4. Cấm kỵ trong cuộc họp 31. Đi họp trễ. 32. Không chuẩn bị tài liệu. 33. Xem điện thoại liên tục. 34. Ngắt lời người khác khi họ phát biểu. 35. Cười đùa lớn tiếng. 36. Không chú ý khi sếp nói. 37. Ngáp hoặc tỏ vẻ chán. 38. Phản bác sếp trực diện. 39. Không ghi chép khi được giao việc. 40. Rời họp khi chưa kết thúc. _ 5. Cấm kỵ trong văn hóa ăn uống (회식) 41. Tự rót rượu cho mình trước. 42. Không rót rượu cho người lớn. 43. Uống trước sếp mà không quay mặt sang bên. 44. Từ chối tham gia tiệc công ty quá nhiều lần. 45. Say xỉn và mất kiểm soát. 46. Về trước mà không xin phép. 47. Tranh trả tiền với sếp dù không có lý do chính đáng. 48. Phàn nàn về đồ ăn công ty. 49. Dùng điện thoại suốt bữa ăn. 50. Không nói 잘 먹었습니다 sau bữa.Một nguyên tắc ngắn gọn của văn hóa công ty Hàn:
“눈치 + 예의 + 겸손 = sống sót ở công ty Hàn.”
• 눈치 → biết ý
• 예의 → lịch sự
• 겸손 → khiêm tốn
Thiếu một trong ba cái này là dễ bị gắn mác “사회생활 못 한다” (không biết làm việc xã hội).
30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật.
30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật. Đây là những câu người Hàn dùng thật ngoài đời.
1️⃣ Từ chối rất lịch sự (dùng với người lớn, cấp trên)
1. 죄송하지만 어렵겠습니다.
→ Xin lỗi nhưng việc đó hơi khó ạ.
2. 이번에는 힘들 것 같습니다.
→ Lần này có vẻ tôi không làm được.
3. 도와드리고 싶지만 상황이 안 됩니다.
→ Tôi muốn giúp nhưng hoàn cảnh không cho phép.
4. 죄송하지만 참여하기 어려울 것 같습니다.
→ Xin lỗi nhưng tôi khó tham gia.
5. 생각해 봤는데 힘들 것 같습니다.
→ Tôi suy nghĩ rồi nhưng chắc không được.
6. 이번에는 사양하겠습니다.
→ Lần này tôi xin phép từ chối.
7. 다음 기회에 하겠습니다.
→ Để dịp khác nhé.
8. 지금은 좀 곤란합니다.
→ Bây giờ hơi khó.
9. 정중히 거절하겠습니다.
→ Tôi xin phép từ chối một cách lịch sự.
10. 마음은 있지만 시간이 없습니다.
→ Tôi rất muốn nhưng không có thời gian.
2️⃣ Từ chối lịch sự bình thường (dùng trong giao tiếp hằng ngày)
11. 미안하지만 못 할 것 같아요.
→ Xin lỗi nhưng tôi không làm được.
12. 오늘은 안 될 것 같아요.
→ Hôm nay chắc không được.
13. 다음에 할게요.
→ Để lần sau nhé.
14. 지금은 좀 어려워요.
→ Bây giờ hơi khó.
15. 저는 괜찮습니다.
→ Tôi ổn rồi (ý: không cần).
16. 저는 패스할게요.
→ Tôi xin bỏ qua.
17. 저는 안 할게요.
→ Tôi không làm đâu.
18. 이번엔 제가 못 할 것 같아요.
→ Lần này tôi không làm được.
19. 그건 좀 아닌 것 같아요.
→ Cái đó tôi thấy không hợp.
20. 저는 생각이 좀 달라요.
→ Tôi có suy nghĩ khác một chút.
3️⃣ Từ chối thân mật (bạn bè)
21. 미안, 나 못 해.
→ Xin lỗi, tao không làm được.
22. 나 안 할래.
→ Tao không làm đâu.
23. 그건 좀 아닌데.
→ Cái đó không ổn.
24. 난 괜찮아.
→ Tao ổn (không cần).
25. 다음에 하자.
→ Lần sau đi.
26. 지금은 안 돼.
→ Bây giờ không được.
27. 나 바빠.
→ Tao bận.
28. 그건 패스.
→ Cái đó bỏ qua.
29. 별로야.
→ Không thích lắm.
30. 난 좀 힘들 것 같아.
→ Tao thấy hơi khó.
Người Hàn khá tế nhị, ít khi nói thẳng “싫어요” (tôi không thích) vì nghe rất thô. Họ thường từ chối kiểu vòng nhẹ như:
• 좀 어려울 것 같아요 (chắc hơi khó)
• 다음에 할게요 (lần sau nhé)
• 생각해 볼게요 (để suy nghĩ xem nha).
TỪ VỰNG BÀI 4. 일상생활
I. CHUYỂN TOÀN BỘ NỘI DUNG THÀNH VĂN BẢN
1. Động từ
-
배우다 – học
-
가다 – đi
-
일어나다 – thức dậy
-
듣다 – nghe
-
이야기하다 – nói chuyện
-
다니다 – đi lại / theo học
-
먹다 – ăn
-
청소하다 – dọn dẹp
-
쉬다 – nghỉ ngơi
-
읽다 – đọc
-
만나다 – gặp
-
달리다 – chạy
2. Động từ mở rộng
-
가르치다 – dạy
-
보다 – xem
-
묻다 – hỏi
-
말하다 – nói
-
대답하다 – trả lời
-
마시다 – uống
-
요가를 하다 – tập yoga
-
태권도를 배우다 – học Taekwondo
-
세수를 하다 – rửa mặt
-
좋아하다 – thích
-
싫어하다 – ghét
-
달리기를 하다 – chạy bộ
3. Cụm động từ
-
수업을 듣다 – nghe bài giảng
-
책을 읽다 – đọc sách
-
커피를 마시다 – uống cà phê
-
수업을 하다 – học / lên lớp
-
커피를 만들다 – pha cà phê
-
이야기를 듣다 – nghe câu chuyện
-
기다리다 – chờ
-
사진을 찍다 – chụp ảnh
-
비가 오다 – trời mưa
-
구경하다 – tham quan
-
푹 쉬다 – nghỉ ngơi thoải mái
-
드라마를 보다 – xem phim truyền hình
4. Hoạt động / hành động
-
자전거를 타다 – đi xe đạp
-
나가다 – ra ngoài
-
날씨가 흐리다 – trời âm u
-
경치를 구경하다 – ngắm cảnh
5. Tính từ
-
재미있다 – thú vị
-
재미없다 – không hay
-
친절하다 – thân thiện
-
불친절하다 – không thân thiện
-
아름답다 – đẹp
-
즐겁다 – vui vẻ
-
지루하다 – buồn chán
-
넓다 – rộng
-
좁다 – hẹp
-
좋다 – tốt
6. Tính từ bổ sung
-
많다 – nhiều
-
적다 – ít
-
싸다 – rẻ
-
비싸다 – đắt
-
더럽다 – bẩn
-
깨끗하다 – sạch
-
맛있다 – ngon
-
맛없다 – không ngon
-
시끄럽다 – ồn ào
-
조용하다 – yên tĩnh
7. Tính từ + cụm
-
크다 – to
-
작다 – nhỏ
-
싸다 – rẻ
-
비싸다 – đắt
-
공기가 좋다 – không khí tốt
-
수업은 재미있다 – lớp học thú vị
-
경치가 아름답다 – phong cảnh đẹp
-
한강공원이 있다 – có công viên sông Hàn
-
날씨가 흐리다 – trời âm u
-
분위기가 좋다 – không khí tốt
-
커피숍은 조용하다 – quán cà phê yên tĩnh
-
관심이 많다 – rất quan tâm
8. Trạng từ
-
요즘 – dạo này
-
매일 – mỗi ngày
-
일찍 – sớm
-
열심히 – chăm chỉ
-
자주 – thường xuyên
-
가끔 – thỉnh thoảng
-
먼저 – trước tiên
-
같이 – cùng nhau
-
아주 – rất
-
항상 / 늘 – luôn luôn
9. Trạng từ bổ sung
-
매주 – mỗi tuần
-
여기저기 – khắp nơi
-
정말 – thật sự
-
근처 – gần
-
주말 – cuối tuần
10. Danh từ
-
학교 – trường học
-
경희대학교 – đại học Kyunghee
-
수업 – lớp học
-
학생 – sinh viên
-
한국어 – tiếng Hàn
-
교실 – lớp học
-
친구 – bạn
-
선생님 – giáo viên
-
시간 – thời gian
-
간식 – đồ ăn nhẹ
11. Danh từ bổ sung
-
기숙사 – ký túc xá
-
식당 – nhà ăn
-
아침 – buổi sáng
-
저녁 – buổi tối
-
헬스장 – phòng gym
-
요가 – yoga
-
달리기 – chạy bộ
-
운동 – thể thao
-
학교생활 – đời sống học đường
-
여자 – phụ nữ
12. Danh từ chủ đề
-
커피 – cà phê
-
커피숍 – quán cà phê
-
수업 – lớp học
-
주말 – cuối tuần
-
이름 – tên
-
분위기 – không khí
-
관심 – sự quan tâm
-
나라 – quốc gia
-
이야기 – câu chuyện
-
한강공원 – công viên sông Hàn
Thứ Sáu, 26 tháng 9, 2025
CÔNG CỤ SOẠN BÀI CHO GIẢNG VIÊN
[Hình ảnh] [Sharing is caring] Tổng hợp các trang web hữu ích dành cho giáo viên tiếng Hàn (và nó hoàn toàn miễn phí). 1. https://kcenter.korean.go.kr/kcenter/ trang web tra cứu 어휘/ 문법 내용, có cả khoá học miễn phí về 교수법 2. https://nuri.iksi.or.kr/ thư viện giáo trình, học liệu giảng dạy của 세종학당 3. https://www.naks.org/jml/naks-online-overseas-korean-1-1 nơi bạn có thể download PPT và tài liệu liên quan phục vụ giảng dạy rất khoa học, siêu chất lượng và hoàn toàn miễn phí
Một chiếc website thiết kế design giống Canva nhưng phiên bản Hàn Quốc để cho em nào thích tìm kiếm design kiểu font và kiểu dáng Hàn ạ ❤️
Thứ Ba, 26 tháng 8, 2025
Thứ Năm, 21 tháng 8, 2025
기본감정 : <일반적인 느낌 표현> Cảm xúc cơ bản:
기본감정
: <일반적인
느낌 표현>
Cảm xúc cơ bản: <Biểu hiện
cảm xúc thông thường>
|
한국어
(Tiếng
Hàn) |
Tiếng
Việt |
Ví dụ câu (문장
예시) |
|
감격스럽다 |
Xúc
động, cảm kích |
그의
따뜻한
말이
정말
감격스러웠다. → Lời nói ấm áp của anh ấy thật sự khiến tôi xúc động. |
|
걱정스럽다 |
Lo
lắng |
아이의
건강이
걱정스럽습니다. → Tôi lo lắng cho sức khỏe của đứa trẻ. |
|
고맙다 |
Biết
ơn |
도와줘서
정말
고마워요. → Thật sự cảm ơn vì đã giúp tôi. |
|
괜찮다 |
Không
sao, ổn |
저는
괜찮아요. 걱정하지
마세요. → Tôi ổn mà, đừng lo. |
|
괴롭다 |
Khổ
sở, đau khổ |
혼자
있어서
너무
괴로워요. → Tôi khổ sở vì phải ở một mình. |
|
궁금하다 |
Tò
mò, thắc mắc |
한국
생활이
어떨지
궁금해요. → Tôi tò mò không biết cuộc sống ở Hàn sẽ thế nào. |
|
귀엽다 |
Dễ
thương |
아기가
정말
귀여워요. → Em bé thật dễ thương. |
|
그립다 |
Nhớ
nhung |
고향이
너무
그리워요. → Tôi rất nhớ quê hương. |
|
기쁘다 |
Vui
mừng |
소식을
듣고
정말
기뻤어요. → Tôi rất vui khi nghe tin đó. |
|
나쁘다 |
Tệ,
xấu |
오늘
날씨가
나빠요. → Hôm nay thời tiết xấu. |
|
놀라다 |
Ngạc
nhiên |
갑자기
나타나서
놀랐어요. → Tôi ngạc nhiên vì anh ấy xuất hiện bất ngờ. |
|
다행스럽다 |
May
mắn, nhẹ nhõm |
사고가
없어서
다행스러워요. → Thật may vì không có tai nạn. |
|
달콤하다 |
Ngọt
ngào |
케이크가
아주
달콤해요. → Cái bánh ngọt ngào quá. |
|
답답하다 |
Ngột
ngạt, bức bối |
방 안이 너무 답답해요. → Trong phòng ngột ngạt quá. |
|
당황스럽다 |
Bối rối,
lúng túng |
갑자기 질문을
받아 당황스러웠습니다. → Tôi
bối rối khi nhận được câu hỏi bất ngờ. |
|
두렵다 |
Sợ hãi |
혼자가 두렵습니다. → Tôi sợ khi phải ở một mình. |
|
따분하다 |
Chán chường |
오늘 수업이 너무 따분했어요. → Buổi học hôm nay chán quá. |
|
무겁다 |
Nặng nề |
가방이 너무 무거워요. → Cái cặp nặng quá. |
|
무섭다 |
Sợ |
공포 영화를 보고 무서웠어요. → Tôi thấy sợ khi xem phim kinh dị. |
|
미안하다 |
Xin lỗi |
늦어서 미안합니다. → Xin lỗi vì tôi đến muộn. |
|
밉다 |
Đáng ghét |
거짓말하는 모습이 정말 밉다. → Cách anh ta nói dối thật đáng ghét. |
|
반갑다 |
Vui mừng gặp
lại |
오랜만에 만나서 반가워요. → Rất vui được gặp lại sau lâu ngày. |
|
벅차다 |
Quá sức,
ngợp |
일이 많아서 조금 벅차요. → Công việc nhiều quá nên tôi hơi ngợp. |
|
보고 싶다 |
Nhớ, muốn
gặp |
부모님이 보고 싶어요. → Tôi nhớ bố mẹ. |
|
부끄럽다 |
Ngượng
ngùng, xấu hổ |
칭찬을 들으니 부끄러워요. → Tôi thấy ngượng khi được khen. |
|
부담스럽다 |
Cảm thấy
gánh nặng |
그런 부탁은 조금 부담스러워요. → Lời nhờ vả đó khiến tôi thấy gánh nặng. |
|
불쌍하다 |
Tội nghiệp |
길에서 떠도는 강아지가 불쌍해요. → Con chó đi lạc ngoài đường thật tội nghiệp. |
|
불안하다 |
Bất an |
시험 결과가 불안해요. → Tôi bất an về kết quả thi. |
|
불쾌하다 |
Khó chịu |
무례한 태도에 불쾌했어요. → Tôi khó chịu vì thái độ thô lỗ đó. |
|
불편하다 |
Bất tiện,
không thoải mái |
이 옷은 입기에 불편합니다. → Bộ đồ này mặc không thoải mái. |
|
불행하다 |
Bất hạnh |
그는 어린 시절이 불행했어요. → Tuổi thơ của anh ấy thật bất hạnh. |
|
뿌듯하다 |
Hãnh diện,
mãn nguyện |
목표를 이루어서 뿌듯합니다. → Tôi cảm thấy mãn nguyện vì đã đạt được mục tiêu. |
|
사랑하다 |
Yêu |
가족을 진심으로 사랑해요. → Tôi thật lòng yêu thương gia đình. |
|
산뜻하다 |
Tươi tắn, dễ
chịu |
아침 공기가 산뜻해요. → Không khí buổi sáng thật dễ chịu. |
|
상쾌하다 |
Sảng khoái |
운동 후에 상쾌합니다. → Sau khi tập thể dục tôi thấy sảng khoái. |
|
상큼하다 |
Tươi mới,
mát lành |
레몬 주스가 상큼해요. → Nước chanh thật mát lành. |
|
서럽다 |
Tủi thân,
buồn |
혼자 남겨져서 서러웠어요. → Tôi thấy tủi thân vì bị bỏ lại một mình. |
|
설레다 |
Hồi hộp, xao
xuyến |
내일 여행 생각에 설레요. → Nghĩ đến chuyến đi ngày mai mà hồi hộp. |
|
속상하다 |
Buồn phiền |
친구와 싸워서 속상해요. → Tôi buồn phiền vì cãi nhau với bạn. |
|
슬프다 |
Buồn |
영화를 보고 슬펐어요. → Tôi buồn khi xem bộ phim đó. |
|
신기하다 |
Thú vị, kỳ
lạ |
이 마술은 정말 신기해요. / Ảo thuật này thật kỳ lạ. |
|
심심하다 |
Buồn chán |
오늘은 집에 있어서 심심해요. / Hôm nay ở nhà nên chán quá. |
|
싫다 |
Không thích |
저는 매운 음식을 싫어해요. / Tôi không thích đồ ăn cay. |
|
아름답다 |
Đẹp |
이 꽃은 정말 아름다워요. / Hoa này thật đẹp. |
|
어렵다 |
Khó |
이 문제는 조금 어려워요. / Câu hỏi này hơi khó. |
|
많다 |
Nhiều |
오늘 학생이 많아요. / Hôm nay có nhiều học sinh. |
|
맛있다 |
Ngon |
이 음식은 정말 맛있어요. / Món ăn này thật ngon. |
|
맛없다 |
Không ngon |
이 김치는 맛없어요. / Kimchi này không ngon. |
|
멋있다 |
Ngầu, đẹp
trai, tuyệt |
저 남자는 정말 멋있어요. / Người đàn ông kia thật ngầu. |
|
모르다 |
Không biết |
저는 그 사실을 몰랐어요. / Tôi không biết sự thật đó. |
|
무겁다 |
Nặng |
이 가방은 너무 무거워요. / Cái cặp này quá nặng. |
|
바쁘다 |
Bận |
내일은 너무 바빠요. / Ngày mai tôi bận quá. |
|
반갑다 |
Vui mừng
(gặp ai) |
오랜만이에요. 만나서 반가워요. / Lâu rồi không gặp. Rất vui được gặp bạn. |
|
밝다 |
Sáng, sáng
sủa |
방이 밝아요. / Phòng sáng sủa. |
|
빠르다 |
Nhanh |
이 차는 정말 빨라요. / Xe này thật nhanh. |
|
똑똑하다 |
Thông minh |
제 동생은 똑똑해요. / Em trai tôi thông minh. |
|
싸다 |
Rẻ |
이 가방은 싸요. / Cái cặp này rẻ. |
|
쉽다 |
Dễ |
이 문제는 쉬워요. / Câu hỏi này dễ. |
|
슬프다 |
Buồn |
영화가 너무 슬펐어요. / Bộ phim buồn quá. |
|
시끄럽다 |
Ồn ào |
거리에서 소리가 시끄러워요. / Trên đường ồn ào quá. |
|
작다 |
Nhỏ |
이 집은 작아요. / Nhà này nhỏ. |
|
재미있다 |
Vui, thú vị |
그 영화는 정말 재미있어요. / Bộ phim đó thật thú vị. |
|
적다 |
Ít |
학생이 적어요. / Học sinh ít. |
|
좋다 |
Tốt |
오늘 날씨가 좋아요. / Thời tiết hôm nay đẹp. |
|
지루하다 |
Buồn tẻ |
수업이 조금 지루해요. / Lớp học hơi buồn tẻ. |
|
친절하다 |
Thân thiện,
tử tế |
선생님은 항상 친절해요. / Thầy cô luôn thân thiện. |
|
편하다 |
Thoải mái,
tiện lợi |
이 의자는 편해요. / Cái ghế này thoải mái. |
|
피곤하다 |
Mệt mỏi |
오늘 너무 피곤해요. / Hôm nay mệt quá. |
|
행복하다 |
Hạnh phúc |
가족과 함께 있으면 행복해요. / Khi ở bên gia đình, tôi hạnh phúc. |
|
화나다 |
Tức giận |
그는 화났어요. / Anh ấy tức giận. |
|
힘들다 |
Khó khăn,
mệt mỏi |
요즘 일이 힘들어요. / Dạo này công việc mệt mỏi. |
|
예쁘다 |
Đẹp, xinh |
그녀는 정말 예뻐요. / Cô ấy thật xinh. |
|
외롭다 |
Cô
đơn |
혼자
있으면
외로워요. / Khi ở một
mình, tôi cảm thấy cô đơn. |
|
용감하다 |
Dũng
cảm |
그는
용감하게
위험에
맞섰어요. / Anh ấy dũng
cảm đối mặt với nguy hiểm. |
|
우습다 |
Buồn
cười |
그
이야기는
참
우스워요. / Câu chuyện
đó thật buồn cười. |
|
울적하다 |
U
uất, buồn bã |
비
오는
날이면
마음이
울적해요. / Những ngày
mưa, tâm trạng tôi buồn bã. |
|
원망하다 |
Oán
trách |
그는
나를
원망했어요. / Anh ấy oán
trách tôi. |
|
유쾌하다 |
Sảng
khoái, vui vẻ |
그
모임은
정말
유쾌했어요. / Buổi gặp mặt
đó thật sảng khoái. |
|
자랑스럽다 |
Tự
hào |
부모님이
제게
자랑스러워요. / Bố mẹ tự hào
về tôi. |
|
정겹다 |
Thân
thương, trìu mến |
오랜
친구와의
만남은
정겨워요. / Gặp gỡ bạn
lâu năm thật thân thương. |
|
조마조마하다 |
Hồi
hộp, lo lắng |
시험
결과를
기다리며
조마조마했어요. / Chờ kết quả
thi, tôi hồi hộp quá. |
|
좋다 |
Tốt,
thích |
오늘
날씨가
좋아요. / Thời tiết
hôm nay tốt. |
|
즐겁다 |
Vui
vẻ |
친구들과
함께해서
즐거워요. / Cùng bạn bè
thật vui vẻ. |
|
짜증스럽다 |
Bực
bội, cáu kỉnh |
계속
전화가
와서
짜증스러워요. / Liên tục có
điện thoại khiến tôi bực bội. |
|
찝찝하다 |
Khó
chịu, bứt rứt |
마음이
찝찝해요. / Tôi cảm thấy
khó chịu trong lòng. |
|
찡하다 |
Nghẹn
ngào, xúc động |
영화
마지막
장면이
찡했어요. / Cảnh cuối của
phim thật xúc động. |
|
창피하다 |
Xấu
hổ |
실수를
해서
창피했어요. / Tôi xấu hổ
vì đã mắc lỗi. |
|
철렁하다 |
Thót
tim, giật mình |
갑자기
소리를
들어서
철렁했어요. / Nghe tiếng động
bất ngờ, tôi thót tim. |
|
초조하다 |
Sốt
ruột, bồn chồn |
시험
전이라
초조해요. / Trước kỳ
thi, tôi bồn chồn quá. |
|
통쾌하다 |
Sảng
khoái, hả hê |
문제를
해결하니
통쾌했어요. / Khi giải quyết
xong vấn đề, tôi cảm thấy hả hê. |
|
편안하다 |
Thoải
mái, dễ chịu |
이
의자는
정말
편안해요. / Ghế này thật
thoải mái. |
|
평화롭다 |
Bình
yên, thanh thản |
호숫가
풍경이
평화로워요. / Phong cảnh
bên hồ thật bình yên. |
|
행복하다 |
Hạnh
phúc |
가족과
함께
있으면
행복해요. / Khi ở bên
gia đình, tôi hạnh phúc. |
|
허무하다 |
Hư
vô, trống rỗng |
노력했지만
결과가
없어
허무해요. / Tôi cố gắng
nhưng không có kết quả, thật trống rỗng. |
|
허전하다 |
Trống
vắng |
집이
허전해
보여요. / Nhà trông thật
trống vắng. |
|
허탈하다 |
Mệt
mỏi, kiệt sức, suy sụp |
시험에
떨어져서
허탈했어요. / Tôi thất vọng
và suy sụp khi trượt kỳ thi. |
|
화나다 |
Tức
giận |
친구가
거짓말해서
화났어요. / Tôi tức giận
vì bạn nói dối. |
|
후련하다 |
Nhẹ
nhõm, thoải mái |
고민을
이야기하고
나니
후련해요. / Sau khi chia
sẻ nỗi lo, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. |
|
훈훈하다 |
Ấm
áp (tình cảm) |
선생님의
말이
마음을
훈훈하게
했어요. / Lời nói của
thầy làm lòng tôi ấm áp. |
|
흐뭇하다 |
Hài
lòng, mãn nguyện |
아이가
잘하는
모습을
보니
흐뭇해요. / Nhìn con làm
tốt, tôi cảm thấy hài lòng. |
Đăng ký:
Nhận xét (Atom)