Lưu trữ Blog

Thứ Sáu, 13 tháng 3, 2026

30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật.

 30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật. Đây là những câu người Hàn dùng thật ngoài đời.


1️⃣ Từ chối rất lịch sự (dùng với người lớn, cấp trên)

1. 죄송하지만 어렵겠습니다.

→ Xin lỗi nhưng việc đó hơi khó ạ.

2. 이번에는 힘들 것 같습니다.

→ Lần này có vẻ tôi không làm được.

3. 도와드리고 싶지만 상황이 안 됩니다.

→ Tôi muốn giúp nhưng hoàn cảnh không cho phép.

4. 죄송하지만 참여하기 어려울 것 같습니다.

→ Xin lỗi nhưng tôi khó tham gia.

5. 생각해 봤는데 힘들 것 같습니다.

→ Tôi suy nghĩ rồi nhưng chắc không được.

6. 이번에는 사양하겠습니다.

→ Lần này tôi xin phép từ chối.

7. 다음 기회에 하겠습니다.

→ Để dịp khác nhé.

8. 지금은 좀 곤란합니다.

→ Bây giờ hơi khó.

9. 정중히 거절하겠습니다.

→ Tôi xin phép từ chối một cách lịch sự.

10. 마음은 있지만 시간이 없습니다.

→ Tôi rất muốn nhưng không có thời gian.

 

2️⃣ Từ chối lịch sự bình thường (dùng trong giao tiếp hằng ngày)

11. 미안하지만 못 할 것 같아요.

→ Xin lỗi nhưng tôi không làm được.

12. 오늘은 안 될 것 같아요.

→ Hôm nay chắc không được.

13. 다음에 할게요.

→ Để lần sau nhé.

14. 지금은 좀 어려워요.

→ Bây giờ hơi khó.

15. 저는 괜찮습니다.

→ Tôi ổn rồi (ý: không cần).

16. 저는 패스할게요.

→ Tôi xin bỏ qua.

17. 저는 안 할게요.

→ Tôi không làm đâu.

18. 이번엔 제가 못 할 것 같아요.

→ Lần này tôi không làm được.

19. 그건 좀 아닌 것 같아요.

→ Cái đó tôi thấy không hợp.

20. 저는 생각이 좀 달라요.

→ Tôi có suy nghĩ khác một chút.

 

3️⃣ Từ chối thân mật (bạn bè)

21. 미안, 나 못 해.

→ Xin lỗi, tao không làm được.

22. 나 안 할래.

→ Tao không làm đâu.

23. 그건 좀 아닌데.

→ Cái đó không ổn.

24. 난 괜찮아.

→ Tao ổn (không cần).

25. 다음에 하자.

→ Lần sau đi.

26. 지금은 안 돼.

→ Bây giờ không được.

27. 나 바빠.

→ Tao bận.

28. 그건 패스.

→ Cái đó bỏ qua.

29. 별로야.

→ Không thích lắm.

30. 난 좀 힘들 것 같아.

→ Tao thấy hơi khó.


Người Hàn khá tế nhị, ít khi nói thẳng “싫어요” (tôi không thích) vì nghe rất thô. Họ thường từ chối kiểu vòng nhẹ như:

• 좀 어려울 것 같아요 (chắc hơi khó)

• 다음에 할게요 (lần sau nhé)

• 생각해 볼게요 (để suy nghĩ xem nha).



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét