30 cách từ chối trong tiếng Hàn, từ lịch sự – trung tính – thân mật. Đây là những câu người Hàn dùng thật ngoài đời.
1️⃣ Từ chối rất lịch sự (dùng với người lớn, cấp trên)
1. 죄송하지만 어렵겠습니다.
→ Xin lỗi nhưng việc đó hơi khó ạ.
2. 이번에는 힘들 것 같습니다.
→ Lần này có vẻ tôi không làm được.
3. 도와드리고 싶지만 상황이 안 됩니다.
→ Tôi muốn giúp nhưng hoàn cảnh không cho phép.
4. 죄송하지만 참여하기 어려울 것 같습니다.
→ Xin lỗi nhưng tôi khó tham gia.
5. 생각해 봤는데 힘들 것 같습니다.
→ Tôi suy nghĩ rồi nhưng chắc không được.
6. 이번에는 사양하겠습니다.
→ Lần này tôi xin phép từ chối.
7. 다음 기회에 하겠습니다.
→ Để dịp khác nhé.
8. 지금은 좀 곤란합니다.
→ Bây giờ hơi khó.
9. 정중히 거절하겠습니다.
→ Tôi xin phép từ chối một cách lịch sự.
10. 마음은 있지만 시간이 없습니다.
→ Tôi rất muốn nhưng không có thời gian.
2️⃣ Từ chối lịch sự bình thường (dùng trong giao tiếp hằng ngày)
11. 미안하지만 못 할 것 같아요.
→ Xin lỗi nhưng tôi không làm được.
12. 오늘은 안 될 것 같아요.
→ Hôm nay chắc không được.
13. 다음에 할게요.
→ Để lần sau nhé.
14. 지금은 좀 어려워요.
→ Bây giờ hơi khó.
15. 저는 괜찮습니다.
→ Tôi ổn rồi (ý: không cần).
16. 저는 패스할게요.
→ Tôi xin bỏ qua.
17. 저는 안 할게요.
→ Tôi không làm đâu.
18. 이번엔 제가 못 할 것 같아요.
→ Lần này tôi không làm được.
19. 그건 좀 아닌 것 같아요.
→ Cái đó tôi thấy không hợp.
20. 저는 생각이 좀 달라요.
→ Tôi có suy nghĩ khác một chút.
3️⃣ Từ chối thân mật (bạn bè)
21. 미안, 나 못 해.
→ Xin lỗi, tao không làm được.
22. 나 안 할래.
→ Tao không làm đâu.
23. 그건 좀 아닌데.
→ Cái đó không ổn.
24. 난 괜찮아.
→ Tao ổn (không cần).
25. 다음에 하자.
→ Lần sau đi.
26. 지금은 안 돼.
→ Bây giờ không được.
27. 나 바빠.
→ Tao bận.
28. 그건 패스.
→ Cái đó bỏ qua.
29. 별로야.
→ Không thích lắm.
30. 난 좀 힘들 것 같아.
→ Tao thấy hơi khó.
Người Hàn khá tế nhị, ít khi nói thẳng “싫어요” (tôi không thích) vì nghe rất thô. Họ thường từ chối kiểu vòng nhẹ như:
• 좀 어려울 것 같아요 (chắc hơi khó)
• 다음에 할게요 (lần sau nhé)
• 생각해 볼게요 (để suy nghĩ xem nha).
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét