I. CHUYỂN TOÀN BỘ NỘI DUNG THÀNH VĂN BẢN
1. Động từ
-
배우다 – học
-
가다 – đi
-
일어나다 – thức dậy
-
듣다 – nghe
-
이야기하다 – nói chuyện
-
다니다 – đi lại / theo học
-
먹다 – ăn
-
청소하다 – dọn dẹp
-
쉬다 – nghỉ ngơi
-
읽다 – đọc
-
만나다 – gặp
-
달리다 – chạy
2. Động từ mở rộng
-
가르치다 – dạy
-
보다 – xem
-
묻다 – hỏi
-
말하다 – nói
-
대답하다 – trả lời
-
마시다 – uống
-
요가를 하다 – tập yoga
-
태권도를 배우다 – học Taekwondo
-
세수를 하다 – rửa mặt
-
좋아하다 – thích
-
싫어하다 – ghét
-
달리기를 하다 – chạy bộ
3. Cụm động từ
-
수업을 듣다 – nghe bài giảng
-
책을 읽다 – đọc sách
-
커피를 마시다 – uống cà phê
-
수업을 하다 – học / lên lớp
-
커피를 만들다 – pha cà phê
-
이야기를 듣다 – nghe câu chuyện
-
기다리다 – chờ
-
사진을 찍다 – chụp ảnh
-
비가 오다 – trời mưa
-
구경하다 – tham quan
-
푹 쉬다 – nghỉ ngơi thoải mái
-
드라마를 보다 – xem phim truyền hình
4. Hoạt động / hành động
-
자전거를 타다 – đi xe đạp
-
나가다 – ra ngoài
-
날씨가 흐리다 – trời âm u
-
경치를 구경하다 – ngắm cảnh
5. Tính từ
-
재미있다 – thú vị
-
재미없다 – không hay
-
친절하다 – thân thiện
-
불친절하다 – không thân thiện
-
아름답다 – đẹp
-
즐겁다 – vui vẻ
-
지루하다 – buồn chán
-
넓다 – rộng
-
좁다 – hẹp
-
좋다 – tốt
6. Tính từ bổ sung
-
많다 – nhiều
-
적다 – ít
-
싸다 – rẻ
-
비싸다 – đắt
-
더럽다 – bẩn
-
깨끗하다 – sạch
-
맛있다 – ngon
-
맛없다 – không ngon
-
시끄럽다 – ồn ào
-
조용하다 – yên tĩnh
7. Tính từ + cụm
-
크다 – to
-
작다 – nhỏ
-
싸다 – rẻ
-
비싸다 – đắt
-
공기가 좋다 – không khí tốt
-
수업은 재미있다 – lớp học thú vị
-
경치가 아름답다 – phong cảnh đẹp
-
한강공원이 있다 – có công viên sông Hàn
-
날씨가 흐리다 – trời âm u
-
분위기가 좋다 – không khí tốt
-
커피숍은 조용하다 – quán cà phê yên tĩnh
-
관심이 많다 – rất quan tâm
8. Trạng từ
-
요즘 – dạo này
-
매일 – mỗi ngày
-
일찍 – sớm
-
열심히 – chăm chỉ
-
자주 – thường xuyên
-
가끔 – thỉnh thoảng
-
먼저 – trước tiên
-
같이 – cùng nhau
-
아주 – rất
-
항상 / 늘 – luôn luôn
9. Trạng từ bổ sung
-
매주 – mỗi tuần
-
여기저기 – khắp nơi
-
정말 – thật sự
-
근처 – gần
-
주말 – cuối tuần
10. Danh từ
-
학교 – trường học
-
경희대학교 – đại học Kyunghee
-
수업 – lớp học
-
학생 – sinh viên
-
한국어 – tiếng Hàn
-
교실 – lớp học
-
친구 – bạn
-
선생님 – giáo viên
-
시간 – thời gian
-
간식 – đồ ăn nhẹ
11. Danh từ bổ sung
-
기숙사 – ký túc xá
-
식당 – nhà ăn
-
아침 – buổi sáng
-
저녁 – buổi tối
-
헬스장 – phòng gym
-
요가 – yoga
-
달리기 – chạy bộ
-
운동 – thể thao
-
학교생활 – đời sống học đường
-
여자 – phụ nữ
12. Danh từ chủ đề
-
커피 – cà phê
-
커피숍 – quán cà phê
-
수업 – lớp học
-
주말 – cuối tuần
-
이름 – tên
-
분위기 – không khí
-
관심 – sự quan tâm
-
나라 – quốc gia
-
이야기 – câu chuyện
-
한강공원 – công viên sông Hàn
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét