Thứ Năm, 23 tháng 4, 2026

MỘT VÀI TỪ VỰNG/ MẪU CÂU TRONG BÀI PHÁT BIỂU CỦA TỔNG THỐNG HÀN QUỐC

 1. Quan hệ song phương & ngoại giao cấp cao

오랜 우정과 신뢰 → sự tin cậy và tình hữu nghị lâu dài 

국빈 방문 → chuyến thăm cấp Nhà nước 

국빈→quốc khách

지도부 출범 → ban lãnh đạo ra mắt 

정상회담 → hội đàm cấp cao 

유구한 역사→bề dày lịch sử

협력 관계를 이어오다 → duy trì quan hệ hợp tác 

2. Tính biểu tượng & ý nghĩa chính trị

상징적이다 → mang ý nghĩa biểu tượng 

소중한 인연 → mối nhân duyên quý báu 

토대로 → trên nền tảng của 

도출하다 → đạt được / đưa ra / đạt được kết quả / thành quả

의미 있는 진전을 이루다→ đạt được bước tiến có ý nghĩa

다양한 협력 성과를 도출했습니다 đạt được nhiều kết quả hợp tác

3. Kinh tế – thương mại – hợp tác

교역과 투자 → thương mại và đầu tư 

수출 기반 → nền tảng xuất khẩu 

협력을 추진하다 → thúc đẩy/ triển khai hợp tác 

공급망 안정 → ổn định chuỗi cung ứng 

👉 ~을 통해 ~을 확대해 나갈 계획입니다 → “sẽ tiếp tục mở rộng … thông qua …”

4. Văn hóa – giao lưu nhân dân

인적 교류 → giao lưu nhân dân 

교류의 폭을 넓히다 → mở rộng phạm vi/quy mô giao lưu 

편의를 높이다 → nâng cao tiện ích 

👉 “~고 있는 만큼” → “trong bối cảnh…” / “với thực tế là…”

5. Chiến lược tương lai – công nghệ

에너지 안보 → an ninh năng lượng 

핵심광물 → khoáng sản thiết yếu 

과학기술 협력 → hợp tác khoa học công nghệ 

인재 양성 → đào tạo nhân lực 

지속적으로 추진하다 → tiếp tục triển khai 

6. Kết luận ngoại giao 

눈부신 발전 → phát triển rực rỡ 

풍부한 잠재력 → tiềm năng to lớn 

동반자 → đối tác 

공동 번영 → thịnh vượng chung 

마중물 → chất xúc tác / nền tảng khởi đầu / nền tảng thúc đẩy/ động lực khởi đầu

환대 → sự đón tiếp nồng hậu 

~되리라 확신합니다 “Tôi tin tưởng chắc chắn rằng…”

<한-베트남, 오랜 우정과 신뢰를 바탕으로 미래를 향해 나아갑니다>
베트남 제14기 지도부 출범 이후 첫 국빈으로 베트남을 방문했습니다. 또 럼 당서기장님께서도 지난해 8월 우리 정부 출범 이후 첫 국빈으로 서울을 찾아주셨는데, 그 소중한 인연에 이어 유구한 역사와 아름다움을 간직한 하노이에서 다시 뵙게 되어 더욱 기쁘게 생각합니다.
대한민국과 베트남은 그간 상호 발전을 뒷받침하며 긴밀하고 특별한 협력 관계를 이어왔습니다. 양국 모두 새 정부 출범 이후 서로를 첫 번째 국빈으로 맞이한 것 역시 매우 상징적입니다. 이러한 우정과 신뢰를 토대로 이번 정상회담에서 우리는 양국 국민의 삶에 실질적인 도움이 되는 다양한 협력 성과를 도출했습니다.
교역과 투자 분야에서는 식품, 의약품, 화장품, 의료기기 안전성 협력 MOU를 체결해 우리 기업의 수출 기반을 한층 강화했습니다. 이와 더불어 호치민시 도시철도 차량 공급 사업, K-푸드 수출 협력 추진을 통해 경제 협력도 확대해 나갈 계획입니다.
문화와 인적 교류 분야에서도 의미 있는 진전을 이뤘습니다. 우리 KBS와 베트남 VTV 간 협력은 방송·미디어 분야 교류의 폭을 보다 넓혀갈 것입니다. 또한 연간 500만 명에 이르는 양국 국민이 서로의 나라를 방문하고 있는 만큼, QR 결제 연동 인프라를 구축해 편의를 높이기로 했습니다. 재외동포 권익 증진을 위한 정례 협의체도 조속히 출범시켜 나가겠습니다.
에너지 안보와 핵심광물 공급망 안정, 과학기술 협력을 비롯한 미래 전략 분야에서도 협력을 강화하기로 했습니다. 특히 한-베트남 과학기술연구원을 중심으로 공동 연구와 인재 양성을 확대하고, 나아가 베트남 지역의 보건의료 체계 개선을 위한 협력도 지속적으로 추진할 예정입니다.
이번 방문을 통해 베트남의 눈부신 발전과 풍부한 잠재력을 직접 확인할 수 있었습니다. 앞으로도 대한민국은 베트남의 역동적인 도약 여정에 신뢰할 수 있는 동반자로 자리할 것입니다. 우리가 함께한 모든 시간이 양국의 공동 번영을 위한 뜻깊은 마중물이 되리라 확신합니다.
따뜻하게 환대해 주신 또 럼 당서기장님과 베트남 국민 여러분께 깊은 감사를 전합니다.
<Hàn Quốc – Việt Nam: Cùng hướng tới tương lai dựa trên nền tảng của sự tin cậy và tình hữu nghị lâu dài>
Sau khi Ban Lãnh đạo khóa 14 của Việt Nam ra mắt, tôi đã đến thăm Việt Nam với tư cách là quốc khách đầu tiên. Ngài Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng đã sang thăm Seoul vào tháng 8 năm ngoái với tư cách là quốc khách đầu tiên kể từ khi Chính phủ Hàn Quốc mới được thành lập. Tiếp nối mối nhân duyên quý báu đó, tôi càng cảm thấy vui mừng hơn khi được gặp lại Ngài Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại Hà Nội – nơi có bề dày lịch sử và vẻ đẹp đặc sắc.
Hàn Quốc và Việt Nam đã và đang hỗ trợ cho sự phát triển của nhau và duy trì mối quan hệ hợp tác chặt chẽ và đặc biệt. Việc hai bên đều đón tiếp nhau với tư cách là quốc khách đầu tiên sau khi chính phủ mới được thành lập mang ý nghĩa biểu tượng rất lớn. Trên nền tảng của tình hữu nghị và sự tin cậy đó, tại hội đàm lần này, hai bên đã đạt được nhiều kết quả hợp tác thiết thực, góp phần cải thiện đời sống của người dân hai nước.
Trong lĩnh vực thương mại và đầu tư, hai bên đã ký kết biên bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác an toàn đối với thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và thiết bị y tế, qua đó củng cố hơn nữa nền tảng xuất khẩu cho các doanh nghiệp Hàn Quốc. Bên cạnh đó, hai bên cũng sẽ mở rộng hợp tác kinh tế thông qua dự án cung cấp toa tàu cho tuyến đường sắt đô thị thành phố Hồ Chí Minh và triển khai hợp tác xuất khẩu K-food.
Trong lĩnh vực văn hóa và giao lưu nhân dân, hai bên cũng đã đạt được những bước tiến có ý nghĩa. Sự hợp tác giữa Đài truyền hình KBS của Hàn Quốc và Đài truyền hình Việt Nam (VTV) sẽ mở rộng hơn nữa quy mô giao lưu trong lĩnh vực phát thanh – truyền hình và truyền thông. Ngoài ra, với khoảng 5 triệu lượt người dân hai nước thăm viếng nhau mỗi năm, hai bên đã nhất trí xây dựng hạ tầng liên kết thanh toán bằng mã QR nhằm nâng cao tiện ích. Hai bên cũng sẽ sớm thành lập cơ chế tham vấn thường kỳ nhằm thúc đẩy quyền lợi của cộng đồng kiều bào.
Hai bên cũng nhất trí tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực chiến lược tương lai như an ninh năng lượng, ổn định chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu và khoa học – công nghệ. Đặc biệt, hai bên sẽ mở rộng nghiên cứu chung và đào tạo nhân lực lấy Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc làm trung tâm, đồng thời tiếp tục triển khai hợp tác nhằm cải thiện hệ thống y tế tại các địa phương của Việt Nam.
Thông qua chuyến thăm lần này, tôi đã trực tiếp chứng kiến sự phát triển rực rỡ và tiềm năng to lớn của Việt Nam. Trong thời gian tới, Hàn Quốc sẽ tiếp tục là đối tác đáng tin cậy trong hành trình vươn mình của Việt Nam. Tôi tin tưởng chắc chắn rằng tất cả thời gian chúng ta đã trải qua cùng nhau sẽ trở thành nền tảng ý nghĩa cho thịnh vượng chung của hai quốc gia.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Ngài Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và nhân dân Việt Nam đã dành cho chúng tôi sự đón tiếp nồng hậu.