Thứ Bảy, 15 tháng 3, 2025

Đặc trưng và giá trị văn hóa nào tiềm ẩn dưới kho truyện Sunjeong manhwa

 

Mở đầu

Trong suốt vài thập kỷ qua, cái nhìn về Manwha trong xã hội Hàn Quốc đã thay đổi. Trái ngược với quan niệm trước đây, đại đa số cho rằng đọc truyện tranh là dành cho lứa tuổi thanh thiếu niên, nhưng giờ đây nó được xem là một thể loại giải trí chuyên nghiệp dành cho mọi lứa tuổi. Mặc dù ra đời sau Mangan Nhật Bản nhưng sức hút và thành công mà Manwha Hàn Quốc đạt được trên phương diện quyền lực mềm đã được Chính phủ, các nhà sáng tác, sản xuất quan tâm đầu tư. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các liên ngành trong giới sáng tạo, giải trí tạo điều kiện cho Manwha Hàn Quốc nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường, trong đó Sunjeong manhwa phản ánh tiếng nói của người phụ nữ trong xã hội coi trong giá trị Nho giáo gặt hái liên tiếp nhiều giải thưởng đáng chú ý. Vậy đặc trưng và giá trị văn hóa nào tiềm ẩn dưới kho truyện Sunjeong manhwa tạo nên sức hấp dẫn mãnh liệt trong dòng chảy văn hóa đại chúng?

1.    Khái niệm

1.1.    Sunjeong manhwa (truyện tranh thiếu nữ Hàn Quốc)

Sunjeong Manhwa (Tiếng Hàn: 순정만화) là thể loại manhwa chủ yếu nhắm tới các thiếu nữ trẻ, xuất hiện từ những năm 1950. Đây là phiên bản Hàn Quốc của thể loại truyện tranh Nhật Bản Shojo Manga (truyện tranh thiếu nữ Nhật Bản).

Sunjeong Manhwa là một thể loại truyện tranh độc đáo, khác biệt rõ rệt so với các thể loại truyện tranh khác. Mặc dù phát triển mạnh mẽ dưới ảnh hưởng của Shojo Manga, Sunjeong Manhwa đã được độc giả Hàn Quốc đón nhận nồng nhiệt trong một thời gian ngắn, chứng tỏ rằng sự thành công của nó không chỉ đơn thuần do ảnh hưởng từ Nhật Bản (Kim So Won, 2016).

Trong khoảng thời gian từ thập niên 1980 đến 2000, khi Sunjeong Manhwa rất phổ biến, nhiều nhà nghiên cứu và phê bình đã công bố các bài viết về định nghĩa của thể loại này. Theo từ điển, "sunjeong" có âm Hán việt là “thuần tình” được định nghĩa là "cảm xúc thuần khiết thường có ở trẻ em", nhưng khi áp dụng vào Sunjeong Manhwa, thuật ngữ này chỉ ra rằng truyện tranh miêu tả những cảm xúc trong sáng như của trẻ con. Tuy nhiên, cách tiếp cận theo nghĩa đen này không hoàn toàn phù hợp với thực tế của Sunjeong Manhwa. Các thuật ngữ thay thế như "truyện tranh phụ nữ", "truyện tranh cảm xúc", "truyện tranh lãng mạn" đã được đề xuất nhưng không thuật ngữ nào được chứng minh một cách hệ thống và hợp lý. Do đó, thuật ngữ Sunjeong Manhwa vẫn được sử dụng (Han Sang Jung, 2016).

Mặc dù khái niệm Sunjeong Manhwa vẫn còn nhiều tranh cãi, nhưng theo các nhà nghiên cứu và tác giả manhwa, đây là “truyện tranh nhằm vào thị hiếu của độc giả nữ”. Đặc trưng của Sunjeong Manhwa về nội dung là những câu chuyện đồng cảm, tình cảm lãng mạn và phức tạp của thanh thiếu nữ. Về hình thức, tranh vẽ mềm mại, màu sắc tươi sáng, nhân vật có mắt to long lanh, thân hình mảnh dẻ, phản ánh quan niệm thẩm mỹ của nữ giới. Độc giả thường đồng hóa với nhân vật nữ và tìm kiếm hình mẫu lý tưởng ở các nhân vật nam trong truyện (Nguyễn Thị Hiền, 2014).

 

1.2.    Shoujo manga (truyện tranh thiếu nữ Nhật Bản)

Shōjo Manga (Tiếng Nhật: 少女漫) là một thể loại manga nhắm đến đối tượng chính là các cô gái trẻ. Shōjo Manga được đặc trưng bởi cách biểu đạt thị giác độc đáo và thường nổi tiếng với các nhân vật có đôi mắt to, thể hiện rõ cảm xúc và tình cảm. Các câu chuyện trong Shōjo Manga thường xoay quanh tình yêu, lãng mạn, tình bạn, gia đình, cùng với những vấn đề xã hội và phát triển cá nhân.

Bên cạnh những câu chuyện đơn giản về tình yêu và gia đình, Shōjo Manga còn mở rộng sang các chủ đề phức tạp và đa dạng như bạo lực gia đình, lạm dụng tình dục, và tự tử. Thể loại này mang đến những bối cảnh và cốt truyện phong phú, đa dạng, không chỉ phản ánh những khía cạnh tích cực của cuộc sống mà còn chạm đến những vấn đề nhạy cảm và khó khăn, giúp độc giả trẻ tuổi có cái nhìn sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Shōjo Manga đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa truyện tranh Nhật Bản và ngày càng được đón nhận rộng rãi trên toàn thế giới (Johnson-Woods, T. (Ed.), 2010).

2.    Định vị tọa độ văn hóa

2.  Định vị tọa độ văn hóa

2.1.    Thời gian

2.1.1.   Quá trình hình thành và phát triển của Manhwa và Sunjeong Manhwa

Manhwa, truyện tranh Hàn Quốc, bắt đầu với bức biếm họa của Lee Do Hyung năm 1909. Thuật ngữ "manhwa" xuất hiện lần đầu năm 1923 trên tạp chí "Dong Myeong". Trong những năm 1920-1930, manhwa phát triển với các thể loại truyện tranh dài kỳ, thiếu nhi và biếm họa trên báo "Đông Á nhật báo". Năm 1946, Kim Yong Hwan phát hành truyện tranh sách đầu tiên "Thỏ và rùa", mở đầu cho sự bùng nổ của manhwa.

Trong thập niên 1950-1960, manhwa đa dạng hóa với nhiều tạp chí và chuyên trang, đồng thời xuất hiện các nhà xuất bản và hiệp hội manhwa. Thập niên 1970 chứng kiến sự tranh luận và nghiên cứu sâu rộng về manhwa, dẫn đến sự phân hóa rõ rệt trong thập niên 1980 với các thể loại dành cho thiếu nhi, thanh thiếu niên và người lớn, trong đó sunjeong manhwa dành cho nữ sinh phát triển mạnh.

Cuối thập niên 1980, chính sách tự do hóa xuất bản và sự đầu tư vào ngành công nghiệp văn hóa giúp manhwa phát triển và cạnh tranh với truyện tranh nước ngoài. Đến thập niên 1990, manhwa được công nhận và nghiên cứu tại các trường đại học, mở rộng sang các lĩnh vực như phim hoạt hình, game và phim chuyển thể, trở thành một phần quan trọng của làn sóng văn hóa Hàn Quốc toàn cầu (Nguyễn Thị Hiền, 2014).

Quá trình hình thành và phát triển của Sunjeong Manhwa (truyện tranh thiếu nữ Hàn Quốc) trải qua bốn giai đoạn chính:

·            Giai đoạn đầu (1950-1960): Thế hệ đầu tiên của Sunjeong Manhwa bắt đầu với truyện "Nơi mây trắng bay về" của Kim Jeong Pa vào năm 1956. Tuy nhiên, tác phẩm đầu tiên thực sự mang phong cách và nội dung Sunjeong Manhwa là "Chiếc chuông vĩnh cửu" của Han Seong Hak năm 1957. Đặc trưng của giai đoạn này là các nhân vật nữ mang tấm lòng trong sáng, thuần khiết, thường được ca ngợi qua các hình tượng như cô gái "Bongseon".

·            Thập niên 70: Giai đoạn này chứng kiến sự suy thoái của Sunjeong Manhwa do những nghiêm ngặt về mặt chính trị và quân sự. Tuy nhiên, cuối thập niên 70, Sunjeong Manhwa bừng tỉnh nhờ thành công của phim hoạt hình Nhật "Candy Candy". Các tác giả Hàn Quốc bắt đầu mô phỏng và sau đó phát triển phong cách riêng, tiêu biểu là các tác phẩm như "Đầm chim lửa" của Hwang Mi Na, "Ngôi sao Bắc Hải" của Kim Hye Rin.

·            Thời hoàng kim (1980-1990): Đây là giai đoạn kinh tế Hàn Quốc phát triển mạnh mẽ, cùng với sự gia tăng vai trò của phụ nữ trong xã hội. Sunjeong Manhwa thay đổi cả về nội dung lẫn hình thức, ảnh hưởng từ Shojo Manga Nhật Bản với hình vẽ mắt to, nét thanh mảnh và khai thác sâu tâm lý nhân vật. Các tạp chí chuyên về Sunjeong Manhwa như "Renaissance" (1988), "Modern Times" (1989) bắt đầu xuất hiện và phát triển mạnh mẽ.

·            Giai đoạn hiện đại (2000 trở đi): Thế hệ tác giả lớn lên từ truyện tranh thập niên 80-90 như Hwang Mi Ri, Park Un Ah bắt đầu sáng tác. Sunjeong Manhwa ở giai đoạn này đa dạng về hình thức và nội dung, phục vụ nhu cầu giải trí của độc giả. Các tạp chí như "Owho" (2003), "Herb" (2004) ra đời dành cho phụ nữ trưởng thành. Với sự phát triển của công nghệ, Sunjeong Manhwa chuyển hướng sang các nền tảng web và tìm kiếm thị trường quốc tế qua các phim truyền hình chuyển thể từ manhwa như "Goong", "Fullhouse" (Nguyễn Thị Hiền, 2014).

 

2.1.2.   Quá trình hình thành và phát triển của Shōjo Manga

Giai đoạn khởi nguồn (1940-1950): Trong thập niên 1940, các manga Shōjo chủ yếu tập trung vào các câu chuyện xoay quanh gia đình và cuộc sống hàng ngày của một cô bé, chịu ảnh hưởng từ tiểu thuyết thiếu nữ. Trong thời gian đó, các tạp chí thiếu nữ chủ yếu đăng tải các câu chuyện và minh họa của một số tiểu thuyết gia và họa sĩ được yêu thích. Manga trong thập niên 1940 cũng không ngoại lệ, với các câu chuyện chủ yếu xoay quanh những cô bé và gia đình của họ. Các câu chuyện này có thể chia thành hai loại: truyện hài hước về những sự kiện hàng ngày ở trường học và gia đình, và những câu chuyện buồn về cô bé nghèo và mẹ của mình.

Tuy nhiên sự ra đời của tác phẩm "Ribon no Kishi" của Tezuka Osamu, được đăng trên tạp chí "Shōjo Kurabu" đã mang đến một sự thay đổi đột phá. Tezuka Osamu đã thu hút độc giả nữ thông qua các nhân vật có thân hình mảnh mai, tóc dài, mắt to và nền hoa tượng trưng, tạo nên một thế giới độc đáo khác biệt so với manga thiếu niên.

Giai đoạn phát triển mạnh mẽ (1960-1970): Trong thập niên 1960, các tạp chí như "Shūkan Shōjo Furendo" và "Shūkan Margaret" ra đời, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của Shojo Manga. Những câu chuyện tình yêu trở nên phổ biến, với quan niệm tình yêu dẫn đến hôn nhân hạnh phúc. Thập niên 1970 chứng kiến sự xuất hiện của nhóm nữ tác giả "Nhóm 24", đưa Shōjo Manga lên đỉnh cao với sự đổi mới về chủ đề và biểu đạt, tiêu biểu là tác phẩm "Hoa hồng Versailles" của Ikeda Riyoko.

Giai đoạn phân hóa và mở rộng (1980): Shojo Manga bắt đầu phân hóa thành Lady Comics, hướng đến độc giả nữ trưởng thành với mức độ biểu đạt tương đương truyện tranh người lớn dành cho nam giới. Thể loại Yaoi (Boy's Love) cũng trở thành một phần của Shōjo Manga nhờ hoạt động của các nữ tác giả thuộc "Nhóm 24". Lady Comics và Yaoi Manga tập trung vào mối quan hệ giữa các nhân vật và xung đột tâm lý, nổi bật qua tạp chí "Comic Amour".

Giai đoạn toàn cầu hóa (từ thập niên 1990 trở đi): Từ những năm 1990, Shojo Manga không chỉ kể những câu chuyện tình yêu và lãng mạn mà còn phản ánh các vấn đề xã hội, tâm lý và phát triển cá nhân. Nhiều tác phẩm và tác giả mới với đa dạng chủ đề xuất hiện, như "Nana" của Ai Yazawa, khai thác sâu sắc tình bạn và khó khăn trong cuộc sống. Với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, Shōjo Manga đã tiếp cận độc giả toàn cầu một cách nhanh chóng thông qua các nền tảng đọc truyện tranh trực tuyến và ứng dụng di động như "Comico" và "Line Manga". Các tạp chí truyện tranh trực tuyến đã trở thành nơi xuất bản phổ biến cho các tác phẩm mới, giúp Shōjo Manga thích nghi với thị hiếu độc giả hiện đại. (Kwon Kyeong Min, 2010).

 

2.2.    Chủ thể

2.2.1.   Sunjeong Manhwa

Phần lớn tác giả của Sunjeong Manhwa là nữ, giúp họ hiểu rõ tâm tư, tình cảm và tâm lý của độc giả nữ, làm cho các tác phẩm dễ dàng thu hút và đồng cảm với đối tượng này. Sunjeong Manhwa được lưu hành rộng rãi qua nhiều hình thức khác nhau. Các tạp chí chuyên về Sunjeong Manhwa như "Renaissance" (1988) và "Modern Times" (1989) đã giúp quảng bá và phát hành các tác phẩm đến với độc giả. Nhiều tác phẩm cũng được xuất bản dưới dạng sách, giúp độc giả dễ dàng tiếp cận. Với sự phát triển của công nghệ, Sunjeong Manhwa đã chuyển hướng sang các nền tảng trực tuyến cung cấp truyện tranh trực tuyến và tạo điều kiện cho độc giả tiếp cận dễ dàng hơn. Ngoài ra, nhiều truyện Sunjeong Manhwa đã được chuyển thể thành phim truyền hình và webtoon, mở rộng phạm vi tiếp cận của thể loại này đến khán giả quốc tế. Đối tượng chính của Sunjeong Manhwa là nữ sinh trong độ tuổi thanh thiếu niên (15-25), từ học sinh trung học đến sinh viên đại học. (Nguyễn Thị Hiền, 2014).

 

2.2.2.   Shōjo Manga

Trong lịch sử Shōjo Manga, ban đầu các tác giả chủ yếu là nam giới. Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1960, vai trò này đã chuyển sang cho các nữ nghệ sĩ. Những tên tuổi như Ueda Toshiko, Hasegawa Machiko, và Maki Miyako đã bắt đầu sáng tác và nhanh chóng thu hút sự chú ý của các độc giả nữ. Kể từ đó, Shojo Manga đã trở thành một lĩnh vực mà các nghệ sĩ nữ chiếm ưu thế, chủ yếu trong độ tuổi từ thiếu niên đến cuối hai mươi.

Shōjo Manga được xuất bản và lưu hành chủ yếu thông qua các tạp chí manga hàng tháng hoặc hàng tuần, bán tại các cửa hàng tiện lợi, ki-ốt nhà ga, và các cửa hàng sách ở Nhật Bản. Những tạp chí này chứa các tập truyện dài kỳ, mỗi tập từ ba mươi đến bốn mươi trang. Nếu một câu chuyện được đánh giá là phổ biến, các tập truyện dài kỳ này sẽ được biên soạn thành sách (tankōbon) và trở thành phiên bản tiểu thuyết hóa mà nhiều độc giả quen thuộc.

Đối tượng độc giả chính của Shōjo Manga là các cô gái trẻ, từ độ tuổi thiếu niên đến đầu tuổi hai mươi. Tuy nhiên, với sự mở rộng của các chủ đề và thể loại, Shōjo Manga cũng thu hút một lượng độc giả nam và các đối tượng độc giả trưởng thành. Các tác phẩm Shojo Manga không chỉ tập trung vào các vấn đề và cảm xúc của tuổi thiếu niên mà còn mở rộng ra các mối quan hệ và tình cảm phức tạp, giúp thu hút độc giả ở nhiều độ tuổi và giới tính khác nhau (Johnson-Woods, T. (Ed.)., 2010).

 

2.3.    Không gian

2.3.1.   Sunjeong Manhwa

Sunjeong Manhwa đã vượt ra khỏi biên giới Hàn Quốc và được đón nhận ở nhiều quốc gia khác, đặc biệt là trong khu vực Đông Á như Nhật Bản, Đài Loan và Trung Quốc. Ảnh hưởng của Shojo Manga Nhật Bản và sự tương đồng về văn hóa đã giúp Sunjeong Manhwa dễ dàng tiếp cận và được chấp nhận ở các quốc gia này. Việc chuyển thể các truyện tranh thành phim truyền hình và webtoon đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Sunjeong Manhwa, giúp thể loại này tiếp cận được với khán giả quốc tế và tạo dựng vị trí vững chắc trong ngành công nghiệp giải trí toàn cầu. Thành công của Sunjeong Manhwa còn được hỗ trợ bởi sự phát triển của các nền tảng kỹ thuật số và mạng xã hội. Các nền tảng như Webtoon và KakaoPage đã đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa truyện tranh Hàn Quốc đến với độc giả toàn cầu (Kim Soo Won, 2015).

 

 

2.3.2.   Shōjo Manga

Trong những năm qua, các nhà xuất bản Nhật Bản đã tích cực mở rộng thị trường quốc tế bằng cách hợp tác với các nhà xuất bản phương Tây và phát hành các tạp chí Shojo Manga bằng tiếng Anh như "Shojo Beat" (Johnson-Woods, T. (Ed.)., 2010). Sự phát triển của các nền tảng đọc truyện tranh trực tuyến và ứng dụng di động cũng đã giúp Shojo Manga tiếp cận được độc giả toàn cầu một cách dễ dàng. Shojo Manga không chỉ phổ biến ở châu Á mà còn ở châu Âu, Mỹ, và các khu vực khác, trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa truyện tranh quốc tế (Kim Soo Won&Jung Kyu Ha, 2012).

Bảng 1: So sánh Sunjeong Manhwa và Shōjo Manga

Đặc điểm

순정만화 – Sunjeong Manhwa

少女漫 - Shōjo Manga

Điểm giống

1. Đối tượng độc giả: Cả Sunjeong Manhwa và Shoujo Manga đều nhắm đến đối tượng chính là các thiếu nữ trẻ.

2. Nội dung: Cả hai thể loại thường xoay quanh các câu chuyện về tình yêu, tình cảm lãng mạn, tình bạn, gia đình, và những vấn đề xã hội khác.

3. Phong cách nghệ thuật: Cả Sunjeong Manhwa và Shoujo Manga đều có phong cách nghệ thuật đặc trưng với các nhân vật có đôi mắt to, thân hình mảnh dẻ và nét vẽ mềm mại, màu sắc tươi sáng.

4. Vai trò: Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong nền văn hóa truyện tranh của Hàn Quốc và Nhật Bản và ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác. (Gravett, P. 2004).

Nguồn gốc và phát triển

Xuất hiện từ những năm 1950 tại Hàn Quốc, chịu ảnh hưởng từ Shojo Manga nhưng đã nhanh chóng phát triển một bản sắc riêng và được độc giả Hàn Quốc đón nhận nồng nhiệt.(Kim So Won, 2016)

Xuất hiện ở Nhật Bản và đã phát triển mạnh mẽ từ lâu, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa truyện tranh Nhật Bản.(Johnson-Woods, T. (Ed.), 2010)

Nội dung và chủ đề

Tập trung vào các câu chuyện tình cảm lãng mạn, đồng cảm và phức tạp của thanh thiếu nữ. Nhân vật nữ thường tìm kiếm hình mẫu lý tưởng ở các nhân vật nam. (Nguyễn Thị Hiền, 2014)

Bên cạnh các câu chuyện tình yêu và gia đình, còn đề cập đến các chủ đề phức tạp như bạo lực gia đình, lạm dụng tình dục, và tự tử, mang đến những bối cảnh và cốt truyện phong phú, đa dạng.(Johnson-Woods, T. (Ed.), 2010)

Phong cách nghệ thuật

Tranh vẽ mềm mại, màu sắc tươi sáng, nhân vật có mắt to long lanh, thân hình mảnh dẻ, phản ánh quan niệm thẩm mỹ của nữ giới Hàn Quốc. (Nguyễn Thị Hiền, 2014)

Nhân vật có đôi mắt to thể hiện rõ cảm xúc, phong cách nghệ thuật đặc trưng của Nhật Bản, với sự nhấn mạnh vào các chi tiết cảm xúc và tình cảm.(Johnson-Woods, T. (Ed.), 2010)

Ảnh hưởng văn hóa

Sunjeong Manhwa được xem như một sự thành công độc lập mặc dù có ảnh hưởng từ Shojo Manga, thể hiện rõ sự đón nhận và phát triển trong văn hóa Hàn Quốc. Tuy được độc giả Hàn Quốc đón nhận nồng nhiệt trong một thời gian ngắn, nhưng mức độ phổ biến quốc tế vẫn thấp hơn so với Shoujo Manga (Kim So Won, 2016)

Shojo Manga Đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa truyện tranh Nhật Bản và được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới. (Johnson-Woods, T. (Ed.), 2010), (Kinsella, S. 2000)

 

 

3.    Cấu trúc và các thủ pháp

3.1.         Cấu trúc “ngôi nhà” văn hóa đại chúng của Sunjeong Manhwa:

A diagram of a house

Description automatically generated

Hình 1: The house of popular culture

Nguồn: Nachbar and K.Lause (1992, p. 21)

Với mục đích tìm hiểu giá trị văn hóa đại chúng thể hiện trong Sunjeong Manhwa của Hàn Quốc, chúng tôi sử dụng mô hình cấu trúc “ngôi nhà của văn hóa đại chúng” để tiến hành phân tích theo hướng từ dưới lên và kết hợp minh họa qua tác phẩm “Goong” của Park So-hee.

Theo mô hình, cấu trúc của văn hoá đại chúng được hình dung như một ngôi nhà có 3 tầng lầu.

Tầng 1 là tầng nền móng, tuy thấp nhất nhưng có ý nghĩa nền tảng chức năng nâng đỡ, chi phối tới toàn bộ căn nhà, được gọi là Tâm thức văn hoá (Cultural Mindset). Bản thân tầng này cũng gồm hai lớp:

Thứ nhất, lớp đáy dưới cùng chứa đựng những niềm tin bền vững (Bedrock beliefs), bao gồm những huyền thoại (Myths) và những hệ giá trị dân tộc Hàn có ý nghĩa rất quan trọng, chi phối gần như toàn bộ tâm thức văn hoá sáng tác và thưởng thức Sunjeong Manhwa. Tầng nền móng bất biến này chứa đựng những giá trị và niềm tin xoay quanh “Tình”- “Hận” và Chủ nghĩa gia đình (familism) hình thành nên mối quan hệ chặt chẽ, trên dưới tôn ti giữa các thành viên, các mối quan hệ tình cảm nam- nữ và quan hệ bên ngoài xã hội. Không những thế, Sunjeong Manhwa đề vai trò giáo dục và lòng trung thành. Khi soi chiếu vào truyện tranh “Goong”, chúng ta thấy chủ đề cuộc sống của gia đình hoàng tộc Hàn Quốc thế kỷ 21 được đắp nền chi phối cho toàn bộ cốt truyện. Ở đó, vì lợi ích và danh dự của hoàng gia, cuộc hôn nhân chính trị giữa Hoàng Thái tử Lee Shin và cô nữ sinh nhà nghèo Shin Chae-kyung được hiện thực hóa.

Thứ hai, lớp trên của tầng nền trong Sunjeong Manhwa Hàn Quốc gồm những niềm tin và giá trị bề mặt như: hình mẫu người phụ nữ lý tưởng, tiêu chuẩn về cái đẹp, về giá trị đạo đức, quan niệm về tình yêu, hôn nhân,.. Những giá trị này đóng vai trò quan trọng nhưng vẫn dễ dàng thay đổi theo từng thời kỳ. (1) Về hình mẫu người phụ nữ lý tưởng những năm 1950~1960, đa phần được tạo nên bởi tác giả nam nên hình tượng cô gái “Bongseon”  đại diện cho vẻ đẹp hình thức và nội dung của các thiếu nữ trong gia đình với đặc điểm: tâm hồn trong sáng, thuần khiết, đức tính nhẫn nại, biết vâng lời, hy sinh, chăm lo gia đình. Từ những thập niên 80-90 trở đi, kinh tế Hàn Quốc phát triển mạnh mẽ tạo điều kiện cho nữ giới tham gia vào hoạt động kinh tế và xã hội nên các nhân vật nữ trong Manhwa được phác thảo với đôi mắt to, sáng lấp lánh, và có cá tính, năng động, đáng yêu, thân hình mảnh mai, có ước mơ, hoài bão, sự nghiệp gần với chuẩn cái đẹp ngày nay. Motif này cũng được phản ánh trong Goong- hình ảnh cô nữ sinh trung học vừa tinh nghịch, nhí nhảnh nhà nghèo Shin Chae-kyung.(2) Đối với quan niệm về tình yêu, hôn nhân có sự thay đổi mạnh mẽ trong khát khao tự do yêu đương với cảm xúc rung động, thầm kín hoặc bộc bạch ngây thơ, thông minh, dí dỏm một cách thuần khiết trong mối tình lãng mạn phá vỡ định kiến “môn đăng- hộ đối”, “đính ước” sắp đặt trong truyền thống.

Cả hai lớp trong tầng này luôn có sự tác động ảnh hưởng qua lại lẫn nhau. Chính vì thế, các giá trị bề mặt luôn thay đổi mới có thể tác động, tạo nên những giá trị và biểu hiện ở các tầng cao hơn, hình thành những hiện tượng văn hoá đại chúng mà ta có thể dễ dàng quan sát được khi nhắc đến đặc trưng của Sunjeong Manhwa. Theo thời gian những chủ đề của các Sunjeong Manhwa có sự thay đổi nhưng cốt lõi vẫn là hướng đến thị hiếu của nữ giới và khai thác về diễn biến tâm lý, những xúc cảm rung động đầu đời xoay quanh các mối quan hệ về tình yêu, tình bạn, tình cảm gia đình diễn ra ở trường lớp, công sở với tình tiết tình lãng mạn, ngọt ngào, thuần khiết và kết thúc có hậu.

Tầng thứ 2 được gọi tên là tầng của những sản phẩm văn hoá (Artifacts), gồm có những con người (People) và những vật thể (Objects) được đại chúng chấp nhận và có tính phổ biến đại trà rất cao. Cả hai đối tượng này (người và vật thể) được phân vào hai phòng. Phòng thứ nhất là căn phòng do tâm thức dân tộc tưởng tượng và xây dựng nên (Imaginary/Created- Các yếu tố tưởng tượng) có trong Sujeong manhwa bao gồm: Những tình huống lãng mạn lý tưởng như tình yêu từ cái nhìn đầu tiên, những khoảnh khắc tình cảm lãng mạn dưới mưa, mối nhân duyên oan gia hoặc xây dựng nhân vật hoàn hảo với hình tượng nhân vật nam chính thường là những chàng trai đẹp trai, thông minh, giàu có, kiêu ngạo, hư hỏng, lạnh lùng đối lập với nhân vật nữ chính thường là những cô gái dễ thương, tốt bụng và ngốc nghếch hơn là gợi cảm và kiêu ngạo, nhưng sau vẻ ngoài thiên thần lại là nội tâm sâu sắc, hiểu chuyện thu hút nhân vật nam. Phòng thứ hai là căn phòng thực tế (Real), gồm những con người và biểu tượng tồn tại thật trong bối cảnh diễn biến mối quan hệ như: Áp lực học tập với sự cạnh tranh thành tích và áp lực từ kỳ vọng của gia đình và xã hội; đấu tranh tâm lý tuổi mới lớn trong tình cảm khác giới, khám phá bản thân, định hướng tương lai, xung đột trong quan hệ cha mẹ- con cái;  Áp lực về trách nhiệm gánh vác với gia đình, v.v

Trong cả hai căn phòng này, những hình tượng nhân vật trong Sujeong manhwa qua quá trình vượt qua thử thách, cản trở của gia đình, định kiến xã hội để trưởng thành trong tình yêu, chính chắn trong hôn nhân, thành công trong sự nghiệp và tìm thấy hạnh phúc được bạn đọc hâm mộ và thần thánh hoá sẽ trở thành những anh hùng (Heroes). Không chỉ thế, các nhân vật cô gái, chàng trai trong Sujeong manhwa dần trở thành biểu tượng (Icons) có mức độ biểu trưng rất cao về Lý tưởng thanh niên: Sự kiên trì, lòng dũng cảm, và tinh thần vượt khó; Phong cách thời trang, trang điểm chú trọng vào đôi mắt to, tròn, hai mí, trắng hồng, tinh khôi ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong cách thời trang của giới trẻ và cả những biểu cảm icon hình động ngây thơ long lanh, hay biểu cảm cool ngầu, lạnh lùng.

Vừa thuộc về căn phòng thực vừa thuộc về căn phòng giả tưởng là những người nổi tiếng (celebrities): đó là Hoàng tử William và Nữ hoàng Elizabeth của Anh được khéo léo đưa vào trong những câu chuyện như Goong hay bóng dáng những nhân vật trong giới tài phiệt Hàn Quốc. Những nhân vật đó là biểu trưng cho quyền lực trong văn hóa đại chúng. Song song với những nhân vật nổi tiếng luôn có những nhóm khuôn mẫu (stereotypes) mang theo nghĩa tiêu cực, dán nhãn cho định kiến phân biệt giới tính, định kiến địa vị xã hội giữa nam và nữ, và chênh lệch về sức mạnh mặc định nam giới thường là người bảo vệ và nữ giới là người cần được bảo vệ; hay gia đình nữ thường không giàu có bằng gia đình nam; định kiến về ngoại hình những cô gái tốt bụng thường đáng yêu chứ không xinh đẹp, thậm chí thấp bé mâu thuẫn với hình tượng nam thần đẹp trai đồng nghĩa với giàu có, từ đó vô hình trung  tạo áp lực về ngoại hình đối với độc giả trẻ. Những khuôn mẫu nhân vật ở hai căn phòng ấy trong Sujeong manhwa tác động qua lại lẫn nhau, không phải lúc nào cũng dễ dàng nhận thấy và bên dưới đó là những giá trị và niềm tin ẩn tàng về đặc tính trọng thể diện, nuốt “hận” của người Hàn Quốc.

Tầng 3 là tầng của những Sự kiện (Event). Đây là nơi giúp cho những hiện tượng văn hoá đại chúng được khuếch trương và ngược lại nhận được sự ủng hộ cũng như sự lan toả từ công chúng. Bởi chỉ có sự kiện mới có thể phục vụ cho đông người, và đồng thời trong lúc đó, nội dung của sự kiện sẽ tác động vào vô thức tập thể, gây nên những hiệu ứng đặc biệt mà nếu chỉ có cá nhân cảm thụ sẽ không thể có được tác động đó. Tầng này gồm những hình thức hay thể loại (Arts) cùng những nghi thức (Rituals) riêng, được chi phối bởi những quy tắc hay công thức (Formulas) nhất định khi tổ chức một sự kiện văn hoá đại chúng.

o      Nghệ thuật đại chúng (Arts): Về phong cách vẽ của Sunjeong manhwa, “phong cách vẽ hoạt hình nữ tính” điển hình thường vẽ chi tiết phẳng (hoa văn, phụ kiện, tóc, v.v.) thay vì thể hiện sơ lược tính lập thể (như phương pháp phối cảnh) và tính cấu trúc (như tỷ lệ cơ thể con người) thì ở đây thể hiện hình ảnh một cách tinh tế chi tiết. Mặc dù mỗi tác giả khác nhau, nhưng khi nghĩ đến truyện tranh, với đặc điểm thông thường trong suy nghĩ của hầu hết mọi người là hình vẽ người có chiếc cằm nhọn, điểm nhấn với đôi mắt to và lấp lánh. Không những thế, đôi môi thường được vẽ đơn giản hoặc loại bỏ trong truyện tranh thì trong Sunjeong manhwa cũng được miêu tả khá chi tiết.

o      Những nghi thức văn hóa đại chúng (Rituals): được miêu tả sinh động trong Sunjeong manhwa thông qua Lễ hội trường học với các sự kiện như lễ hội văn hóa, ngày hội thể thao và Nghi lễ gia đình như tết Trung thu, tiệc sinh nhật, tiệc kỷ niệm thành lập công ty, và các bữa cơm gia đình,…Trong các nghi lễ này đa phần quy định về trang phục phải sang trọng, lịch lãm hoặc truyền thống Hanbok, trái ngược với Mangan chủ yếu nhấn mạnh vào các nghi thức ở trường học thông qua văn hóa Coslay.

o      Công thức (Formulas): Sujeong manhwa thường tuân theo một số công thức để tạo nên sức hấp dẫn như: Motif Chuyện tình tay ba- có hai hay nhiều nhân vật tranh giành tình yêu với nhân vật chính; Motif Lọ lem- Hoàng tử giữa dân thường với giới tài phiệt hoặc chính trị gia; Motif oan gia ghét nhau rồi yêu nhau; Motif tình bạn trở thành tình yêu,…

Từ những phân tích trên cho thấy giá trị văn hóa đại chúng trong Sujeong Manhwa có sự học hỏi và ảnh hưởng nhiều từ Mangan Nhật Bản. Tuy nhiên, thể loại Manga có nét vẽ sinh động có hồn và nội dung đa dạng, nhân vật độc đáo hơn, còn Sujeong Manhwa hạn chế ở hình vẽ các nhân vật nam và nữ gần như giống nhau, nội dung đơn điệu, mô típ trùng lặp nên sức hút với đa dạng độc giả bị hạn chế. Mặc dù thế, nội dung trong Sujeong Manhwa xoay quanh câu chuyện đời sống vừa lãng mạn, vừa rất Hàn Quốc qua nhân vật, bối cảnh, vừa gẫn gũi vừa hấp dẫn nên vẫn được đón nhận. Đặc biệt, cùng công nghệ truyền thông, Sujeong Manhwa đã được chuyển thể thành phim nên hiệu quả lan tỏa làm thổn thức bao nhiêu thiếu nữ ước mong một chuyện tình lãng mạn, ngọt ngào, được là công chúa trong tình yêu vẫn chưa từng giảm nhiệt đối với thể loại này.

3.2.         Thủ pháp trong Sunjeong manhwa:

Để những giá trị văn hóa trên truyền tải ấn tượng đến công chúng, chúng tôi nhận thấy trong Sunjeong manhwa có sử dụng linh hoạt các thủ pháp nghệ thuật đại chúng như: Spectacle, Pastiche, Nostalgia, Occultism, Make-Believe và Celebrity.

(1)        Thủ pháp Spectacle: Khung cảnh của cung điện nguy nga, trường học quý tộc rộng lớn, tòa nhà cao chọc trời mở ra không gian choáng ngợp, hoành tráng trước nền kinh tế năng động của Hàn Quốc được làm bối cảnh đầu truyện và những chuyển cảnh đan xen được vẽ trong tranh. Hoặc cảnh xuất hiện nam chính bước xuống từ dàn siêu xe, với đội ngũ vệ sĩ mặc vest đen, đeo kính đen lạnh lùng tạo ấn tượng về một Hàn Quốc lịch thiệp, bí ẩn, giàu có và khơi gợi cho độc giả tò mò về giới thượng lưu Hàn Quốc.

(2)        Thủ pháp Pastiche: Sunjeong manhwa pha trộn motif từ nhiều tác phẩm như “cô bé Lọ lem”, “Đôi giày thủy tinh” hoặc từ những câu chuyện có thật của nhân vật nổi tiếng như: vương phi xứ Wales để làm bật nổi tình yêu lãng mạn, màu hồng mà mọi cô gái đều mơ ước hay chế giễu cô gái có địa vị xã hội thấp, không tương xứng với nam thần trong truyện. Đồng thời vừa mượn hình ảnh nữ hoàng Elizabet của Anh qua nhân vật hoàng thái hậu trong Goong với nét hóm hỉnh, đáng yêu để làm bật nổi phá vỡ những quy tắc, ràng buộc của lễ nghi cũng như cái “tình” ở một người bà phúc hậu, bao dung, gần gũi.

(3)        Thủ pháp Hoài niệm (Nostalgia): sử dụng trang phục truyền thống Hanbok, hình ảnh cung điện Kyeongbuk, mái ngói của nhà Hanok, ngôi trường nữ sinh Ewha, câu chuyện về các vị vua, hoàng tử  ở triều đại Joseon,v.v...để dẫn dắt và nhắc nhở người đọc nhớ và gìn giữ những giá trị lịch sử, truyền thống dân tộc gắn với kỷ niệm, từ đó tôn vinh tình thủy chung sâu sắc trong nội tâm con người.

(4)        Thủ pháp Huyền bí (occultism): Motif câu chuyện nhân vật bị dính lời nguyền trong truyện Cô Dâu Thủy Thần hay xuyên không từ hiện đại về quá khứ hoặc ngược lại gợi tò mò cho độc giả về chuyến phiêu lưu của nhân vật. Thủ pháp này khơi gợi con người đồng điệu thanh lọc tâm hồn.

(5)        Thủ pháp Tạo dựng niềm tin (Make-believe): nhiều Sunjeong manhwa tạo nên không gian hư cấu, mô phỏng thực tại qua webtooon, phim ảnh như: Goong của Park so-hee, Cô dâu thủy thần của Yoon Mi kyung, A Business Proposal của Hae Hwa ,…để tạo dựng niềm tin về tình yêu không phân biệt giai cấp, không mưu đồ chính trị có tính cộng đồng, trải nghiệm “thật hơn chính sự thật” qua những chuyện tình lọ lem- hoàng tử thời hiện đại.

(6)        Thủ pháp Người nổi tiếng (celebrity): biểu tượng hoàng tử, công chúa dân gian đối lập với những hoàng tử, công chúa con ông cháu cha của giới thượng lưu để lên án thực tế bất bình đẳng trong xã hội Hàn Quốc.

4.    Ảnh hưởng

4.1. Văn hóa - Xã hội

Nhu cầu giải trí: Truyện tranh được tất cả mọi tầng lớp, mọi lứa tuổi yêu thích bởi chức năng lớn nhất của nó là giải trí. Truyện tranh ít lời, nhiều tranh ảnh, hình vẽ đẹp, ảnh hưởng của manhwa rõ rệt nhất, và đáng chú ý truyện tranh có giá trị cao là giáo dục cái đẹp.

Quan niệm về cái đẹp: Qua những tranh vẽ sống động, chi tiết chúng ta có thể biết thêm về cảnh thiên nhiên, con người, văn hóa, hội họa và xã hội Hàn Quốc. Phong cách vẽ tranh Hàn Quốc ảnh hưởng đến rất nhiều đối với giới trẻ trong tạo hình những nhân vật hoạt hình hay icon. Giống như trường hợp của bộ truyện Thần đồng đất Việt là bộ truyện đầu tiên ở Việt Nam vẽ theo phong cách comics của Nhật, và đã gặt hái thành công. Điều này hoàn toàn có thể với manhwa Hàn Quốc. Vì đất nước này cũng đang đi tiên phong trong lĩnh vực thiết kế, thời trang trong khu vực. 

Giáo dục giới tính: Manga du nhập vào Việt Nam sớm hơn từ những năm 80 và phát triển mạnh mẽ từ thập niên 90 với loạt truyện đến nay vẫn còn được yêu thích như Đôremon, Thám tử lừng danh Conan,…Manga Nhật Bản được chia theo đối tượng, như thể loại Komodo mang tính giáo dục cao dành cho thiếu nhi, thể loại shojo dành cho thiếu nữ, thể loại shonen dành cho thanh niên. Tuy nhiên, manga du nhập theo đường chính thống chủ yếu là thể loại dành cho thiếu nhi, thanh thiếu niên với các chủ đề như khoa học, võ thuật,... Còn các thể loại khác chủ yếu với nội dung khá tự do (tình cảm, tình dục, bạo lực...) lại theo con đường không chính thống. 

Trường hợp của manhwa dành cho thanh niên, cho người lớn và tiểu thuyết ngôn tình Trung Quốc cũng tương tự. Nhiều truyện có nội dung chưa phù hợp với lứa tuổi thanh thiếu niên nên có ảnh hưởng không tốt đến lối sống và cách suy nghĩ. Nội dung của Sunjeong manhwa thường là các câu chuyện tình cảm ủy mị tay ba tay tư, đính hôn sớm có thể ảnh hưởng đến lối tư duy và cách suy nghĩ của thanh thiếu niên. Một số truyện đề cập đến tình cảm và giới ở mức độ hơi trực diện (Ví dụ: Anh, bạn trai và người ấy, Cô dâu thủy thần).

Tuy nhiên, điều không thể phủ nhận là thể loại sunjeong manhwa Hàn Quốc, cũng như shojo manga của Nhật có ảnh hưởng tích cực về mặt giáo dục giới tính, điều mà truyện tranh Việt Nam còn thiếu. Những rung cảm, suy nghĩ thầm kín, cách xử trí (ngây thơ, thông minh, hài hước) trong các mối quan hệ (bạn bè, gia đình, tình yêu, xã hội)... của tuổi mới lớn được sunjeong manhwa đề cập đến khá tinh tế. Chính vì vậy, vượt qua sự phê phán về tính tiêu cực của sunjeong manhwa, cần có sự nghiên cứu nghiêm túc về hành vi, cách tiếp nhận của đọc giả loại hình này, để từ đó nhìn lại mong muốn, tâm tư, tình cảm của giới nữ như một hiện tượng văn hóa, xã hội nghiêm túc. (ví dụ vấn đề thoát ly hiện thực, ức chế/áp bức về mặt tình cảm, giới tính).

Ảnh hưởng đến lối sống : Cũng như manga có ảnh hưởng không nhỏ đến việc hình thành nhân cách của trẻ em lứa tuổi thiếu niên nhi đồng, manhwa Hàn Quốc với thể loại sunjeong đang dần ảnh hưởng đến tâm tư, tình cảm của thanh thiếu niên Việt Nam. Đa số tìm đến manhwa với nhu cầu giải trí, nhiều sa vào thế giới ảo của câu chuyện tình cảm ủy mị mà xao lãng hiện thực. Trong khi các em chưa ý thức được mặt tích cực khác của manhwa như cách sống, cách ứng xử trong các quan hệ trường học, bạn bè, gia đình, xã hội. Ngoài chuyện tình yêu, các manhwa cũng thường xoay quanh đề tài tình bạn đẹp, tình gia đình, vấn đề thời đại, lịch sử, mưu cầu hạnh phúc, ý thức vươn lên trong cuộc sống... 

Tóm lại, truyện tranh Hàn Quốc, cụ thể là trường hợp của Sunjeong manhwa, đều có ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến người tiếp nhận. Điều quan trọng là phải nhìn nhận và thừa nhận nó một cách khách quan, và hướng người tiếp nhận theo chiều hướng tích cực.

1.2.         Kinh tế

Mở rộng sang các lĩnh vực điện ảnh, truyền hình với mô hình OSMU

Những ảnh hưởng trong lĩnh vực điển ảnh với sự chuyển thể nhiều bộ phim từ truyện tranh mạng, trở thành nguồn kịch bản vô tận cho lĩnh vực điện ảnh và đóng góp vào sự phát triển của kinh tế Hàn Quốc.

OSMU (Là viết tắt của One Source Multi Use. Đây là một mô hình tối đa hóa giá trị gia tăng bằng cách tạo ra những sản phẩm dựa trên tác phẩm gốc. Cụ thể, trong ngành giải trí, người ta chuyển thể webtoon hoặc tiểu thuyết, truyện tranh, trò chơi (tác phẩm gốc) thành phim, âm nhạc hoặc các màn trình diễn tái hiện,...)

Những năm gần đây, nhiều bộ phim được chuyển thể từ webtoon của Hàn Quốc như phim truyền hình “Itaewon Class” (tựa Việt: Tầng lớp Itaewon); “What’s Wrong with Secretary Kim?” (tựa Việt: Thư ký Kim sao thế?); phim điện ảnh “With the Gods” (tựa Việt: Thử thách thần chết);... đều là những tác phẩm ăn khách. Thông qua đây, cả ngành phim ảnh lẫn ngành webtoon đều đạt được những thành tựu nhất định.Với tốc độ phát triển nhanh chóng, webtoon hiện nay đã trở thành một ngành công nghiệp có chỗ đứng trên thị trường. Những giá trị mà webtoon mang lại sẽ còn nhiều hơn nữa trong tương lai.

Goong (2006). Phim Goong hơi khác với nguyên tác manhwa, vì khi truyện mới ra đến tập 12 thì phim đã bắt đầu được quay. Tuy nhiên, nội dung chính vẫn là câu chuyện xoay quanh cuộc sống của gia đình hoàng tộc Hàn Quốc thế kỷ 21 và cuộc hôn nhân ‘hẹn ước’ giữa hoàng thái tử Lee Shin và cô nữ sinh tinh nghịch nhà nghèo Shin Chae Gyeong. Motif chuyện tình cảm tay ba, tay tư và diễn biến tâm lý của tuổi trẻ vẫn là chủ đề chính. Bộ phim thành công chính là nhờ xây dựng một hình ảnh Hàn Quốc truyền thống và hiện đại, sức mạnh của văn hóa Hàn Quốc (Nguyễn Thị Hiền, 79)

Mở rộng cơ hội việc làm trong ngành sáng tạo nội dung: Cùng với nhu cầu webtoon ngày càng tăng, tác giả webtoon cũng ngày càng nhiều. Theo thống kê, con số ước tính tổng các tác giả webtoon độc quyền và các tác giả tự do vào năm 2021 là khoảng 9.326 người. Tác giả webtoon có thể là bất kỳ ai mà không hề bị ảnh hưởng bởi bất kỳ rào cản nào. Điều này cũng làm cho thể loại và cốt truyện webtoon trở nên đa dạng, phong phú hơn bởi những trải nghiệm của người sáng tác. Nhiều cuộc thi về webtoon được tổ chức, không ngừng tìm kiếm và mang lại cơ hội cho những người xuất sắc nhất. 

Thu nhập của các tác giả webtoon cũng phản ánh nguồn lợi nhuận khổng lồ từ ngành công nghiệp này. Những tác giả nhận được nhiều lợi ích hơn từ nhiều loại phí bao gồm bản thảo, quảng cáo, bản quyền,...

Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ: Năm 2015, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc đưa ra báo cáo nói rằng quy mô thị trường truyện tranh tổng thể có xu hướng giảm trong năm 2005, nhưng đã dần tăng lên từ năm 2012 nhờ vào webtoon. Tiếp tục trong những năm về sau, webtoon không ngừng vươn lên trên thị trường bởi sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, đặc biệt là internet và điện thoại thông minh.

Thị trường béo bở cho ngành quảng cáo: Trong báo cáo của của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc, vào năm 2015, quảng cáo sử dụng nền tảng webtoon chiếm khoảng 30% thị trường webtoon, bao gồm cả quảng cáo trực tiếp và gián tiếp. Bởi hầu như rất ít rào cản khi chạy quảng cáo trên các nền tảng này, đồng thời chi phí quảng cáo thấp giúp các nhãn hàng tiết kiệm được một khoản phí lớn. Như vậy, đây quả là một thị trường hấp dẫn và tiết kiệm nhưng vẫn thu về hiệu quả cao của ngành quảng cáo.

4.3. Chính trị - Ngoại giao

Kết hợp chính phủ - địa phương - doanh nghiệp - cá nhân

Thành công của ngành công nghiệp manhwa Hàn Quốc chính là nhờ sự phối hợp của cả một mạng lưới từ chính phủ đến địa phương, các hiệp hội, doanh nghiệp và người sáng tác. Đây chính là kinh nghiệm mà Việt Nam nên học hỏi, không những trong lĩnh vực truyện tranh mà cả trong chiến lược xây dựng thương hiệu văn hóa cho quốc gia nói chung.

Từ những giữa những năm 90, Hàn Quốc bắt đầu nhận định tầm quan trọng của ‘công nghệ văn hóa (culture industry, content industry)’. Chính phủ thành lập các cơ quan, tổ chức chuyên trách, xây dựng chiến lược phát triển gắn với phát triển kinh tế vùng. Chính phủ và doanh nghiệp hỗ trợ xây dựng chiến lược quảng bá hiệu quả với các hình thức bảo tàng manhwa, rạp chiếu phim manhwa, siêu thị manhwa, triển lãm manhwa, lễ hội manhwa,... Ngày 3 tháng 11 hàng năm là ngày của manhwa. Lễ hội Quốc tế manhwa Seoul lần thứ nhất được tổ chức năm 1995. Hai năm sau, năm 1997 Lễ hội quốc tế manhwa Chuncheon lần thứ nhất được tổ chức. Năm 1998, Lễ hội Quốc tế manhwa Bucheon được tổ chức. Thành phố Chuncheon được định hướng phát triển thành thành phố của kịch hoạt họa, Bucheon được phát triển với chiến lược xây dựng thành phố của manhwa. Triển lãm character của Hội nghị thượng đỉnh G20 (2010, do Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch cùng Viện phát triển manhwa hoạt hình tổ chức), hàng loạt các nghiên cứu, phê bình về manhwa xuất bản đã góp phần quảng bá và định hướng cho sự phát triển của ngành công nghệ này.

Đầu những năm 2000, Hàn Quốc là nước đứng thứ 7 về xuất bản trên thế giới, riêng trong đó mảng xuất bản truyện tranh chiếm đến 29,9%18. Manhwa không chỉ dừng lại ở xuất bản truyện tranh, mà ứng dụng và phát huy nội dung (contents) vào các lĩnh vực khác như phim truyền hình, điện ảnh, game, (ví dụ, phim truyền hình Goong, Vườn sao băng; phim điện ảnh Thực khách, Ván bài, Oldboy,...) tạo giá trị xuất khẩu. Hiện nay ‘manhwa’ đã trở thành một thuật ngữ, một danh từ riêng chỉ truyện tranh Hàn Quốc, cũng như ‘manga’ của Nhật Bản.

4.4. Công nghệ

Hướng phát triển mới trong thời đại thông tin toàn cầu. Tuy nhiên, manhwa Hàn Quốc cũng đang gặp nhiều khó khăn về cạnh tranh, nội dung, tác quyền... Tạp chíPoptoon 팝툰』về truyện tranh của tờCine 21 씨네 21 (đóng cửa và năm 2010, sau khi hết hỗ trợ của chính phủ), tạp chí sunjeong manhwa dành cho tuổi thanh thiếu nhiMink 밍크』của Nhà xuất bản Seoul Munhwasa cũng đóng cửa, tạp chí sunjeong manhwaGuru그루』từng nhận sự hỗ trợ của Viện phát triển văn hóa content cũng chung số phận. Tạp chíManhwa của chúng ta우리만화』của Liên đoàn Manhwa Hàn Quốc cũng đóng cửa. Từ 17 tạp chí năm 2000, đến 2010 còn lại 919. Do đó, ngành công nghiệp này phải chuyển hướng sang hình thức media mới, smartphone, tablet pc, webtoon. Sự phát triển của các hình thức media mới đã khiến ngành công nghiệp manhwa có sự thay đổi lớn lao, làm thay đổi từ môi trường sáng tác, tiếp nhận đến lưu thông. Môi trường sáng tác thuận lợi, đa dạng hơn, đa dạng về thể loại và nội dung, đối tượng. Ví dụ, trước đây trên tạp chí thì giới hạn về đối tượng độc giả, nhưng trên internet thì đa dạng. Hiện trang webtoon của Naver có khoảng 80 tác giả hoạt động20 (từ 2006 đến 2010 đã tăng 7 lần).

Dù có những ảnh hưởng tích cực như vậy nhưng manhwa nói chung và sunjong manhwa nói riêng vẫn có mặt tiêu cực, cụ thể: truyện tranh mạng làm giảm đi văn hóa đọc của người dân Hàn Quốc, khiến các ngành xuất bản và in ấn phải lao đao. Đồng thời làm con người sống thu hẹp lại trong thế giới ảo của truyện tranh.

Kết luận

Sunjeong Manhwa và Shōjo Manga đã có ảnh hưởng to lớn đến nhiều lĩnh vực trong xã hội hiện đại, bao gồm văn hóa, xã hội, chính trị và công nghệ. Văn hóa truyện tranh phương Đông này không chỉ là một phương tiện giải trí mà còn là một bộ phận quan trọng của cuộc sống hàng ngày và một công cụ truyền tải giá trị văn hóa sâu sắc. Về mặt văn hóa, Sunjeong Manhwa và Shōjo Manga đã đưa vào thể hiện nhiều giá trị nhân văn, như lòng nhân ái, tình cảm gia đình và nhận thức về giới tính. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ và giá trị văn hóa của các thế hệ trẻ, đồng thời mở rộng thế giới tư tưởng và sự hiểu biết về đa dạng văn hóa. Trên mặt xã hội, các thể loại này đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức xã hội và đặt câu hỏi về các vấn đề như đa dạng giới tính, bạo lực gia đình và các vấn đề xã hội khác. Họ cũng đã góp phần vào việc thúc đẩy sự thay đổi xã hội và chấp nhận văn hóa trong các cộng đồng. Chính trị và công nghệ cũng không phải là ngoại lệ. Sunjeong Manhwa và Shōjo Manga thường thể hiện những câu chuyện về sự lãng mạn, tình yêu và sự cạnh tranh, đồng thời phản ánh các vấn đề xã hội và chính trị hiện đại. Họ đã cung cấp một nền tảng cho việc thảo luận về các vấn đề nhạy cảm và phản ánh sự tiến bộ của công nghệ thông tin, từ đó mở ra một phạm vi rộng lớn hơn cho sự sáng tạo và sự suy nghĩ trong các tác phẩm văn học. Tóm lại, Sunjeong Manhwa và Shōjo Manga không chỉ là các thể loại truyện tranh mà còn là một phần không thể thiếu trong văn hóa và cuộc sống hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức cộng đồng và góp phần vào sự phát triển toàn diện của xã hội và văn hóa đương đại.

Tài liệu tham khảo

Gravett, P. (2004). Manga: Sixty Years of Japanese Comics. London: Laurence King Publishing.

Han, S. J. (2016). Understanding Sunjeong Manhwa: Definitions and Criticisms. Busan: Hallym University Press.

Johnson-Woods, T. (Ed.). (2010). Manga: An anthology of global and cultural perspectives. Bloomsbury Publishing USA.

Kim, S. W. (2015). A comparative study on story form of early shunjung manhwa and shojo manga. The journal of the Korea contents association, 15(8), 109-118.

Kim, S. W. (2016). Sunjeong Manhwa: The Korean Version of Shoujo Manga. Seoul: Korean Cultural Studies Press.

Kim, S. W. (2016). The Rise of Girl's Magazines and the formation of a Genre called Sunjung Manhwa-Focusing Korean and Japanese Sunjung Manhwa. Journal of Popular Narrative, 22(3), 247-277.

Kim, S. W., & Jeung, K. H. (2012). The Changes of Expression Technique in Shojo Manga: Focusing on the Manga of Shojo Magazine in 1958-1963. Cartoon and Animation Studies, 99-125.

Kinsella, S. (2000). Adult Manga: Culture and Power in Contemporary Japanese Society. Honolulu: University of Hawaii Press.

KOCIS & Korea.net.(2023). https://vietnamese.korea.net/NewsFocus/HonoraryReporters/view?articleId=234100

Kwon, K. M. (2010). A Comparative study on the Creation and Development of Visual Techniques in US and Japanese Girl's Comics. The Journal of the Korea Contents Association, 10(7), 149-158.

Nachbar, J. G., & Lause, K. (1992). Popular Culture - An introductory text (p. 21). Bowling Green, OH: Bowling Green State University Popular Press.

Nguyễn Thị Hiền. (2014). Truyện tranh Hàn Quốc (Manhwa)và sự tiếp nhận của giới trẻ Việt Nam -trường hợp Sunjeong Manhwa.

Nguyen, H. T. (2014). Korean’s Manhwa and the adoption of Vietnamese Youth-focusing on Sunjeong Manhwa (Girls’ comic). Science and Technology Development Journal, 17(4), 74-87.

Nguyễn, T. H. (2014). The Aesthetic and Emotional Characteristics of Sunjeong Manhwa. Hanoi: Vietnam National University Publishing House.

Sangjung, H. (2016). A Ghost denominated 'Sunjeong Manhwa' - History of the genre 'Sunjeong Manhwa' and definition of the Sentimental Comics -. Popular Narrative Research, 22(2).

Bảng phân chia công việc nhóm

Nhóm 3:

2.    Nguyễn Lan Anh – 22831061401

3.    Hồ Thị Việt Nga – 22831061415

4.    Trần Thị Thu Hiền – 22831061411

5.    Lê Hoàng Ái Vy – 22831061429

 

Công việc

Nguyễn Lan Anh

Hồ Thị Việt Nga

Trần Thị Thu Hiền

Lê Hoàng Ái Vy

Kết luận & Mở đầu

Mở đầu

 

 

Kết luận

1. Khái niệm

 

ü

 

 

2. Định vị tọa độ

 

ü

 

ü

3. Cấu trúc và thủ pháp

ü

ü

 

ü

4. Ảnh hưởng

 

 

ü

 

5. Tổng hợp Word

ü

 

 

 

6. Làm PPT

 

 

 

ü

7. Thuyết trình

ü

ü

ü

 

8. Trả lời câu hỏi

ü

ü

ü

ü

 

Thứ Tư, 12 tháng 3, 2025

HỌC TIẾNG 제주

 Mình lại cùng học tiếng Jeju. Bạn nào mà lĩnh hội được hết chỗ này thì người Hàn cũng phải cúi đầu bái phục đó nha ^^

폭싹 속았다 (수고하셨습니다)
→ Bạn đã vất vả rồi!
오젠허난 폭삭 속아수다 (오시느라 고생 많으셨습니다.)
→ Bạn đã đến đây vất vả rồi!
맨도롱 또똣 (미지근하고 따뜻하다)
→ Ấm áp, dễ chịu (không quá nóng, không quá lạnh).
무신 거 고람 신디 몰르쿠게? (뭐라고 말하는지 모르겠어요)
→ Tôi không hiểu bạn đang nói gì.
무사경 (왜, 어째서)
→ Tại sao, vì sao.
감수광 (가십니까)
→ Bạn đi à?
돔베 (도마)
→ Thớt
혼자옵서예 (어서오세요)
→ Chào mừng! (Mời vào).
놀멍놀멍 봅서 (천천히 보고 가세요)
→ Cứ thong thả xem rồi hãy đi!
비가 하영 옵서 (비가 많이 온다)
→ Mưa lớn quá!
장화신언 와신디 벳 남신게 (장화신고 왔는데 햇볕나네)
→ Mang ủng đến nhưng trời lại nắng mất rồi.
맛 조수다게 (맛있습니다)
→ Ngon lắm!
잘도 아꼽다 아꼬와!! (정말 귀엽고 사랑스럽구나)
→ Thật đáng yêu quá đi!
용심나도 호금만 츰읍서게 (화가 나도 조금만 참으세요)
→ Dù giận cũng hãy nhẫn nhịn một chút nhé!
기꽈? (그래? 진짜?)
→ Thật sao? Thật á?


Thứ Năm, 16 tháng 1, 2025

베트남 스승의날 축하합니다~ 선생님께 가장 따뜻한 축하와 감사의 인사 드립니다. 선생님께서 항상 환한 마소를 잃지 않으시고 삶 속에서 온전한 기쁨과 풍부한 건강을 누리시기 기원합니다~ @Vân Anh. 26.11.2024  

따뜻한 축하 인사 정말 감사합니다! 보내주신 마음 덕분에 큰 감동을 받았습니다. 저 또한 항상 건강하시고 행복 가득한 나날 되시길 기원합니다. 앞으로도 함께 좋은 시간을 만들어가요!

19:22
/-heart
1
/-strong
/-heart
:>
:o
:-((
:-h
26/11/2024
Vân Anh. 26.11.2024

Thứ Năm, 26 tháng 12, 2024

MẪU QUẢNG CÁO LỚP

 KHAI GIẢNG KHÓA HỌC TOPIK CHUYÊN SÂU CÙNG TIẾNG HÀN KTX

💥
Bạn đã sẵn sàng để bứt phá trên hành trình chinh phục kỳ thi TOPIK đầu tiên của năm 2025 chưa? Tiếng Hàn KTX xin trân trọng giới thiệu Khóa học TOPIK chuyên sâu – khóa học được thiết kế riêng cho những ai muốn đạt điểm cao và nắm chắc các kỹ năng quan trọng nhất của kỳ thi này.
✨ GIÁO VIÊN KỲ CỰU, PHƯƠNG PHÁP HÀNG ĐẦU ✨
Khóa học được dẫn dắt bởi thầy Tùng Ngọc và cô Hướng, những giảng viên hàng đầu với nhiều năm kinh nghiệm trong việc ôn luyện TOPIK. Đặc biệt, học viên sẽ được học qua giáo trình E-TOPIK, tài liệu chính thức được Bộ Tư pháp Hàn Quốc khuyến nghị. Ngoài ra, khóa học còn kết hợp các bài luyện tập mở rộng từ các giáo trình uy tín như Yonsei TOPIK, Hot TOPIK, và Cool TOPIK, đảm bảo cung cấp một nền tảng kiến thức toàn diện.
🌟 BẠN SẼ ĐƯỢC GÌ KHI THAM GIA? 🌟
✔️ Thành thạo các tips giải đề hiệu quả cho từng dạng bài Nghe – Đọc – Viết.
✔️ Tăng cường vốn từ vựng và ngữ pháp sát với cấu trúc đề thi thực tế.
✔️ Được giáo viên giao và chữa bài chi tiết mỗi tuần, đảm bảo tiến bộ cá nhân hóa.
✔️ Một bài test đầu vào và hai buổi làm bài thi thử có chữa chi tiết cho các kĩ năng
📌 THÔNG TIN KHÓA HỌC
Đối tượng: Người học trình độ trung cấp trở lên.
Ngày khai giảng: 14/1/2024 (Thứ Ba).
Hình thức học: Online qua Zoom, tiện lợi và hiệu quả.
Sĩ số: Tối đa 10 học viên để đảm bảo tương tác tốt nhất.
Thời lượng: 36 buổi học, mỗi buổi 2 giờ.
Học phí: 5,599,000 đồng/người (đã bao gồm giáo trình trị giá 250k). Học viên có thể linh hoạt đóng học phí làm 2 đợt.
🔥 ĐỪNG BỎ LỠ CƠ HỘI VÀNG! 🔥
Hãy để Tiếng Hàn KTX đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục TOPIK với sự chuẩn bị tốt nhất.
📞 Liên hệ ngay fanpage Tiếng Hàn KTX để đăng ký
⏰ Ưu đãi đăng ký sớm: Giảm ngay 5% cho 3 học viên đầu tiên!
Cùng KTX, hiện thực hóa mục tiêu TOPIK của bạn ngay hôm nay! 💪

Thứ Sáu, 22 tháng 11, 2024

Giải mã ngôn ngữ của giới công sở Hàn Quốc:

 

1. 다음부터 참고하겠습니다 = 이번에는 안 하겠습니다

      "Lần sau tôi sẽ lưu ý ạ!" = "Còn lần này thì thôi khỏi nhé, tau cứ làm theo ý tau"

2. 언제 확인 가능하신 지= 뭐 하느라 늦는지

    "Khi nào bạn có thể kiểm tra được ạ?" = "Làm gì mà mãi chưa kiểm tra thế?"

3. 내부 협의를 거치고 = 뒷담화를 하겠다

  "Chúng tôi sẽ thảo luận nội bộ" = "Chờ ngồi lê đôi mách chút đã nhé!"

4. 가능한 부분을 찾아보겠다 = 불가능하다

   "Tôi sẽ sẽ cố gắng xem xét phần có thể làm được" = "Không làm được đâu, nhưng cứ nói thế đã."

5. 저희가 생각했던 것과 달라서 = 저리 가라

"Khác với những gì chúng tôi nghĩ" = "Đi chỗ khác chơi đi!"

6. 사실은 = 사실이 아니다

"Thực ra là" = "Thực ra không phải thế đâu."

7. 라고 하셨는데 = 말 바꾼 거 다안다

"Bạn đã nói là..." = "Này, lật lọng nha! Tau biết hết đó!"

8. 양해 부탁드립니다 = 좋게 넘어가자

"Mong bạn thông cảm" = "Thôi nhá, bỏ qua chuyện này đi!"

9. 보내드렸었는데 = 잊어버린 너 때문

"Tôi đã gửi rồi mà" = "Tau gửi rồi, còn đứa nào quên là lỗi của đứa đó!"

Nguon: Thong tin Han Quoc 

@ gui lop giai tri ^^

Thứ Năm, 24 tháng 10, 2024

PHONG VAN NHAN VIEN NGAN HANG

 Hôm nay chúng ta sẽ cùng học từ vựng về nghiệp vụ ngân hàng thông qua nội dung phỏng vấn với 1 nhân viên ngân hàng nam 30 tuổi, phụ trách mảng tín dụng cá nhân nhé!

Q. 지점의 업무에 관해서 설명 부탁드리겠습니다.
Vui lòng giải thích về công việc của chi nhánh ngân hàng anh làm việc
A.은행업무는 크게 수신업무와 여신업무로 나눌 수 있어요. 수신업무는 예금을 받는 업무를 말하고요. 여신업무는 수신업무에 반대되는 개념으로, 대출업무를 말하지요.
Công việc tại ngân hàng có thể được chia thành 2 nghiệp vụ: ‘Nhận tín dụng’ và ‘Cho vay tín dụng’. Nhận tín dụng chính là việc nhận tiền gửi. Còn ‘Cho vay tín dụng’ là khái niệm trái ngược với ‘Nhận tín dụng’, đó là nghiệp vụ cho vay tiền.
지점 내부의 업무를 굳이 나누자면 개인수신, VIP수신(재무관리, 보험, 펀드), 개인대출, 기업대출 (외환) 총 4가지로 구분할 수 있을 것 같아요. 요즘은 고객들의 편의를 위해서 한 창구에서 모든 업무를 볼 수 있도록 하고 있어요. 그래서 은행원들은 모든 업무를 잘 숙지해 두어야만 하지요.
Nếu phải phân chia công việc trong chi nhánh, tôi nghĩ có thể chia thành 4 mục: Tiền gửi cá nhân, Tiền gửi VIP (quản lý tài chính, bảo hiểm, quỹ), Cho vay cá nhân và Cho vay doanh nghiệp (ngoại hối). Ngày nay, để thuận tiện cho khách hàng, mọi công việc đều có thể được xử lý ở 1 quầy. Vì vậy, nhân viên ngân hàng phải làm quen với mọi công việc.
Q. 업무가 참 다양한 것 같은데요. 각 업무는 어떻게 배정받게 되나요?
Có vẻ công việc của anh rất đa dạng. Mỗi nghiệp vụ được phân công như thế nào?
A. 첫 지점에서 두루두루 일을 배우게 돼요. 기본 수신업무를 최소 3개월 하고, 해당 지점에서 인력이 필요한 자리로 배치하여 일을 배우도록 해요. 신입은 전 업무를 다양하게 해보아야 한다는 조직 문화가 있어서 가능한 모든 업무를 다 경험하게끔 일이 주어집니다.
Bạn sẽ học mọi thứ về công việc ở chi nhánh đầu tiên (nơi bạn công tác). Thực hiện công việc nhận tiền gửi cơ bản ít nhất 3 tháng, sau đó bạn sẽ được phân công vào các vị trí cần nhân sự tại chi nhánh để học hỏi về công việc. Văn hóa tổ chức yêu cầu nhân viên mới phải làm thử nhiều nghiệp vụ khác nhau, vì vậy họ được giao nhiều công việc để trải nghiệm tất cả các nghiệp vụ có thể thực hiện.
과장 이상의 직급이 되면 타 업무의 결제도 해 주어야 하고, 일을 가르쳐 주기도 해야 해요. 그래서 5~6년 정도는 모든 분야의 업무를 다 거쳐보는 것이 좋죠. 어쩔 수 없이 한 가지 업무만 맡았다면, 동료에게 다른 업무를 배워야 하고, 다른 업무를 맡기 위한 노력도 해야 하지요.
Từ cấp quản lý trở lên, bạn phải phê duyệt các nghiệp vụ khác và dạy người khác cách làm việc. Vì vậy, bạn nên làm việc trong mọi lĩnh vực nghiệp vụ trong khoảng 5 đến 6 năm. Nếu buộc phải đảm nhận chỉ một nghiệp vụ, bạn sẽ phải học hỏi các nghiệp vụ khác từ đồng nghiệp và cố gắng nỗ lực để đảm nhận các nghiệp vụ khác.
만약 본인이 특정 분야의 업무를 하고 싶다면, 그 부분을 어필해서 일을 받을 수도 있어요. 간혹 특정 분야의 일만 하기를 원해서 입행하신 직원들도 계신데, 몇 년은 두루 일하시다가 결국 본인이 원하는 분야로 가셔서 일하시더라고요. (웃음) 의지만 있으시다면 은행 내에서도 하고 싶은 일을 찾아서 하실 수 있을 거예요.
Nếu muốn làm việc trong một lĩnh vực cụ thể, bạn có thể thể hiện năng lực chuyên về lĩnh vực đó để nhận được công việc bạn muốn. Đôi khi, có những nhân viên vào ngân hàng vì chỉ muốn làm việc trong một lĩnh vực cụ thể, và sau khi làm việc được vài năm, cuối cùng họ cũng được làm việc trong lĩnh vực mà họ muốn. (Cười) Nếu có ý chí, bạn vẫn có thể tìm và làm những gì mình muốn trong ngân hàng.
Q. 은행권은 야근이 많다고 알고 있어요. 실제로는 어떤가요?
Tôi được biết rằng công việc ngân hàng đòi hỏi phải làm thêm giờ rất nhiều. Thực tế thì như thế nào?
A. 지역에 따라 차이가 있어요. 고객이 많지 않은 지역은 일찍 퇴근할 수 있지만, 인구가 많은 대도시나 집단대출이 많은 신도시 지역은 업무량이 상당하지요.
Có sự khác biệt tùy theo từng khu vực. Ở những nơi không có nhiều khách hàng, bạn có thể nghỉ làm sớm, nhưng ở những thành phố lớn đông dân hoặc những khu đô thị mới có nhiều khoản vay nhóm thì khối lượng công việc rất nhiều.
그런데 이번에 ‘유연근무제’가 생겼어요. 출퇴근 시간을 반드시 지킬 수 있게 노조에서 강제로 만든 제도죠. 덕분에 월 5회 정도는 정시에 퇴근할 수 있게 되었어요. 해당 날에는 퇴근 시간에 컴퓨터를 꺼야만 하는데, 덕분에 팀장님의 눈치를 보며 퇴근하는 경우가 줄었습니다. (웃음)
Nhưng gần đây “Chế độ làm việc linh hoạt” đã được ban hành. Đó là chế độ do công đoàn tạo ra để buộc người lao động phải tuân thủ thời gian làm việc. Nhờ vậy, tôi có thể tan làm đúng giờ khoảng 5 lần một tháng. Vào những ngày này, tôi phải tắt hẳn máy tính khi hết giờ làm việc. Nhờ chế độ này mà tôi đỡ phải để ý ánh mắt của trưởng nhóm mỗi khi tan làm (cười)
Q.집단대출이 뭔가요?
Khoản vay nhóm là gì?
A.집단을 대상으로 동일한 조건으로 대출을 해 주는 것을 말해요. 보통 아파트를 짓거나 재건축 등을 할 때, 입주자들을 대상으로 하는 대출이죠. 입주자들이 협의회를 통해서 은행을 선정하고, 지정된 지점에서 대출을 진행해요. 접수량이 많아서 집단대출이 있을 때는 정말 바빠요. 은행원들이 신도시 지역의 지점을 꺼리는 이유 중 하나가 이 집단대출입니다. (웃음)
Đây là việc cung cấp các khoản vay cho các nhóm có cùng điều kiện. Đây là khoản vay thường được cung cấp cho người dân khi xây dựng mới hoặc tái xây dựng các khu chung cư. Người dân lựa chọn ngân hàng thông qua hội đồng và vay vốn tại các chi nhánh được chỉ định. Chúng tôi thực sự bận rộn khi có các khoản vay nhóm do số lượng đơn đăng ký quá lớn. Một trong những nguyên nhân khiến các nhân viên ngân hàng ngại làm tại các chi nhánh ở khu đô thị mới chính là khoản vay nhóm này. (cười)
Q. 지금 하시는 업무가 기업담당이라고 하셨는데요. 주로 어떤 일을 하시나요?
Anh nói công việc hiện tại của anh là quản lý khách hàng doanh nghiệp, vậy chủ yếu anh làm gì?
A. 주된 업무는 대출 만기 관리예요. 기업대출의 만기가 다 되어 간다고 하면, 필요에 따라 대출 만기의 연기를 위한 서류 업무를 하는 거지요. 거래처가 대출의 만기를 연기하기 원한다면, 서류 안내부터 만기 연기까지의 일을 처리하죠.
Nghiệp vụ chủ yếu là quản lý kỳ hạn cho vay. Khi khoản vay doanh nghiệp gần đến hạn, tôi thực hiện thủ tục giấy tờ để hoãn thời hạn vay nếu cần thiết. Nếu khách hàng muốn hoãn thời hạn của khoản vay, chúng tôi sẽ xử lý mọi việc từ hướng dẫn tài liệu cho đến trì hoãn thời hạn vay.
이외에 퇴직연금, 기업카드, 수수료 면제관리, 외환업무 등을 하고 있어요. 주로 전화로 기업에 관련 내용을 안내하고 상담을 하고 있어요.
Ngoài ra, chúng tôi còn tham gia vào nghiệp vụ lương hưu, thẻ doanh nghiệp, quản lý miễn lệ phí và nghiệp vụ ngoại hối. Tôi chủ yếu cung cấp thông tin và tư vấn cho các công ty qua điện thoại.
Q. 기업대출은 생소한데요. 기업은 어떻게 대출을 받나요? 개인대출과 차이가 있나요?
Đây là lần đầu tôi nghe về khoản vay doanh nghiệp. Doanh nghiệp vay vốn bằng cách nào? Có khác với khoản vay cá nhân không?
A. 개인과 기업이라는 대상의 차이가 있을 뿐 진행 과정은 크게 다르지 않아요. 대출을 위해서는 1차 상담을 하고, 그다음 가장 중요한 ‘신용평가’를 하지요. 개인이든 기업이든 대출을 상환할 능력이 있는지 등을 파악하는 게 핵심이에요. 개인의 경우 ‘신용등급’으로 쉽게 평가할 수 있지만, 기업의 상환 능력을 평가하기는 어려워요. 그래서 기업의 신용평가 업무는 책임자급 이상만이 할 수 있게 되어 있어요. 저는 아직 권한이 없어서 여신 팀장님께서 그 부분을 하고 계시지요.
Sự khác biệt giữa cá nhân và công ty chỉ là khác nhau về đối tượng, còn quy trình không khác nhau lắm. Đối với một khoản vay, đầu tiên phải tiến hành tư vấn và sau đó là phần quan trọng nhất - “Đánh giá tín dụng”. Dù bạn là cá nhân hay doanh nghiệp thì điều quan trọng là xác định xem bạn có khả năng trả nợ hay không. Các cá nhân có thể được đánh giá dễ dàng bằng cách xem 'Xếp hạng tín dụng' của họ, nhưng rất khó để đánh giá khả năng trả nợ của công ty. Vì vậy, chỉ những người ở cấp quản lý trở lên mới có thể thực hiện công việc thẩm định tín dụng doanh nghiệp. Tôi chưa có thẩm quyền nên Trưởng phòng cho vay đang đảm nhận phần đó.
신용평가가 끝나면 결과를 바탕으로 한도를 산출하고, 금리를 결정한 후 해당 내용을 고객에게 알려드려요. 고객에게 대출을 진행하실지 의사를 묻고, 약정서류를 써서 결재를 받지요. 최종적으로 2차 결재까지 마치면, 대출이 이뤄집니다.
Sau khi hoàn tất việc đánh giá tín dụng, chúng tôi dựa trên kết quả tính toán hạn mức, xác định lãi suất và thông báo cho khách hàng những thông tin liên quan. Chúng tôi hỏi khách hàng xem họ có muốn tiếp tục khoản vay hay không và xin phê duyệt hợp đồng cho vay. Sau khi phê duyệt lần 2 được hoàn thành, khoản vay sẽ được giải ngân.
Q. 대출업무를 진행할 때 주의해야 할 점이 있나요?
Có cần chú ý điều gì khi tiến hành cho vay không?
심사과정을 거치고 담당자의 판단으로 대출이 결정돼요. 전산 입력에서 대출이 승인이 난다 하더라도, 담당자가 ‘NO'하면 대출을 할 수 없어요 직업을인터뷰하다 . 담당자는 여러 가지를 보고 판단을 해요. 고객의 대출 흐름을 살피고, 자금의 지출이 많고 연체할 가능성이 있다고 생각되면 한도를 줄이거나 대출을 거부할 수 있어요. 그리고 담당자가 승인했다고 하더라도, 다른 관리자가 다른 판단을 한다면 대출을 할 수가 없어요.
Sau quá trình xem xét, khoản vay được quyết định dựa trên phán đoán của người phụ trách. Ngay cả khi khoản vay được phê duyệt trên dữ liệu hệ thống, nếu người phụ trách nói 'KHÔNG', khoản vay cũng không thể thực hiện. Người phụ trách xem xét nhiều thứ và đưa ra quyết định. Chúng tôi xem xét dòng tiền vay của khách hàng và nếu chúng tôi cho rằng họ đang chi nhiều tiền vốn và có khả năng vỡ nợ, chúng tôi có thể giảm hạn mức hoặc từ chối khoản vay. Và ngay cả khi người phụ trách phê duyệt, nếu quản lý đưa ra quyết định khác thì khoản vay đó cũng không thể được thực hiện.
대출의 심사과정에서 은행원의 실수가 조금이라도 있으면 페널티를 받거나 변상을 하는 일이 생기기도 해요. 그래서 매우 주의해서 일하고 있답니다.
Nếu nhân viên ngân hàng mắc phải sai sót dù là nhỏ nhất trong quá trình xem xét khoản vay thì có thể phải chịu hình phạt hoặc bồi thường. Vì vậy chúng tôi làm việc rất cẩn thận.
Q. 대출을 담당한 은행원이 돈을 변상하기도 한다는 말씀인가요?
Ý anh là nhân viên ngân hàng phụ trách khoản vay phải bồi thường bằng tiền?
A. 페널티 규정과 업무 매뉴얼이 있어요. 대출 과정에서 서류의 진위 여부를 판단했고 재직확인서, 소득확인 등의 구비서류의 내용을 정확히 확인했다면 직원에게 책임을 묻지는 않아요. 하지만 취급 부주의 등의 과실이 있다면 변상을 해야 하죠.
Có quy định xử phạt và hướng dẫn quy trình làm việc. Nếu tính xác thực của các tài liệu đã được xác định trong quá trình cho vay và nội dung của các tài liệu cần thiết như giấy xác nhận nghề nghiệp và xác nhận thu nhập đã được xác minh chính xác, chúng tôi sẽ không quy trách nhiệm cho nhân viên. Tuy nhiên, nếu có sơ suất như xử lý bất cẩn thì nhân viên phải bồi thường.
대출금의 100%를 변상해야 하는 것은 아니고요. 어느 정도의 책임을 묻는다는 거예요. 서류 검토를 담당자가 혼자만 하는 것이 아니고, 결재도 여러 번 받고 최종적으로 본점의 해당 부서에서도 검토를 하기 때문에 변상 케이스가 흔한 일은 아니에요. 개인대출에서의 변상 케이스는 정말 드물지요.
Bạn không cần phải hoàn trả 100% số tiền vay, chỉ là yêu cầu đến một mức độ trách nhiệm nào đó. Các trường hợp phải bồi thường không phổ biến vì người phụ trách không phải là người duy nhất xem xét hồ sơ, khoản vay được phê duyệt nhiều lần rồi cuối cùng được xem xét tại bộ phận liên quan ở trụ sở chính. Trường hợp phải bồi thường đối với các khoản vay cá nhân thực sự rất hiếm.
Q. 일 하면서 겪은 기억에 남는 에피소드가 있다면요?
Có kỷ niệm nào đáng nhớ mà anh đã trải qua trong quá trình làm việc không?
A. 전세대출 자금을 진행할 때였어요. 꾸준히 상담을 해드렸는데, 왠지 모를 이상한 느낌이 들더라고요. 그래서 서류도 더 꼼꼼히 챙겨봤지만, 별문제 없이 전산까지 통과가 됐어요. 하지만 찝찝한 느낌을 지울 수가 없었어요. 퇴근하고 직접 사무실을 찾아가 보기도 하고 평소라면 절대 하지 않는 부분까지 확인해 봤어요. (웃음)
Lần đó là lần tôi tiến hành cho vay thuê nhà dài hạn. Tôi liên tục tư vấn cho khách nhưng không hiểu sao tôi lại có cảm giác rất kỳ lạ. Vì vậy, tôi đã cố xem xét kỹ tài liệu, nhưng quá trình đăng ký cho vay trên hệ thống đã được thông qua mà không gặp vấn đề gì. Dù vậy, tôi vẫn không thể rũ bỏ được cảm giác khó chịu trong lòng. Tôi thậm chí còn đến văn phòng sau giờ làm việc và kiểm tra những phần mà bình thường tôi không bao giờ làm. (cười)
알고 봤더니 사기 대출로 접근하신 분이는데, 다행히 대출 승인 전에 알게 되었죠. 이런 사기성 접근이나 대포통장 개설 등의 일이 종종 있어요.
Tôi phát hiện ra anh ta tiếp cận tôi để thực hiện khoản vay lừa đảo, nhưng rất may là tôi đã phát hiện ra chuyện này trước khi khoản vay được phê duyệt. Những trường hợp đi vay lừa đảo và mở tài khoản giả mạo như thế này thường xuyên xảy ra.

Thứ Hai, 7 tháng 10, 2024

TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH XỬ LÝ RÁC PART 1

 폐기물: Chất thải/ rác thải

폐기물 재활용: Tái chế chất thải
생활폐기물: Chất thải sinh hoạt
유해폐기물: Chất thải nguy hại
산업고형폐기물: Chất thải rắn công nghiệp (고형= 고체 형태)
폐수: Nước thải
활성탄: than hoạt tính
알루미늄: Nhôm
납: chì
부유물질: Chất rắn lơ lửng
전자폐기물: Chất thải
무기, 유해, 비유해 슬러지: Bùn vô cơ, nguy hại. không nguy hại
유해물질: chất nguy hại/ độc hại
고형화: Đóng rắn/ Hóa rắn
미연벽돌: Gạch không nung
건축자재: Vật liệu xây dựng
처리항목: Hạng mục xử lý
매립장/ 매립지: Bãi chôn lấp
소각장: Bãi đốt rác
에너지 절약: tiết kiệm năng lượng
에너지 효율: Hiệu quả năng lượng
에너지 소모: Tiêu thụ năn lượng
폐배터리: Pin đã qua sử dụng/ Pin thải
철강분진 재활용: Tái chế bụi luyện thép
폐유 및 윤활유 재활용: Tái chế dầu, nhớt thải (비고: 윤활유= nhớt/ dầu bôi trơn)
폐유기용제: Dung môi hữu cơ thải.
소각재: tro đốt
배출 가스: Khí thải
에너지 회수: Thu hồi năng lượng
대기유해물질: Chất gây ô nhiễm không khí
단열하다: Cách nhiệt
단열재: Vật liệu cách nhiệt
냉각 (하다): Làm mát
냉각수: Nước làm mát
흡착탑: Tháp hấp thụ
여과집진기: Máy gom và lọc bụi
발전. 송배전 시스템: Hệ thống phát, truyền và phân phối điện
증기터빈: Tua bin hơi nước
브로아: Máy thổi khí
스팀챔버: Buồng hơi
기수분리기: Máy tách nước nhưng
자력선별기: Máy phân loại (sàng lọc) từ tính
광학선별기: Máy phân loại (sàng lọc) quang học
가연물: Chất dễ cháy
폐기물 부피 감소: Giảm thể tích chất thải
열을 가하다= 가열하다= gia nhiệt/ đun- nung nóng
비점이 높다: Độ sôi cao
감압증류기술: Công nghệ chưng cất chân không/ chưng cất giảm áp
응집: Keo tụ
농축: cô đặc
응고: đông tụ
환경 친화적: Thân thiện với môi trường= 친환경적
원림분리: Tách ly tâm
전처리: tiền xử lý
유가물: Các vật có giá trị
와류선별: Phân loại (sàng lọc) dòng điện xoay chiều
탈수: khử nước
환원반응:Phản ứng khử
오염물질 제거하다: Loại bỏ các chất gây ô nhiễm
화학적 분해법: Phương pháp phân hủy hóa học
Speakout_하소이

Thứ Tư, 2 tháng 10, 2024

DỊCH CHUYÊN ĐỀ CHARACTER LICENSING- CẤP PHÉP NHÂN VẬT HOẠT HÌNH

 대략의 용어 정리- Thuật ngữ:

1. Licensor - 저희 같이 캐릭터 IP를 가지고 권리를 라이선싱 해주는 회사 Người cấp phép - Một công ty cấp phép cho các quyền đối với IP nhân vật như chúng tôi. 2. Licensing Agent/Agency - 위의 WOA UNI 같이 Licensor의 캐릭터 IP를 가지고 해당 지역(베트남)에서 대리하여 라이선싱을 대리 사업하는 회사 Đại lý/Đại lý cấp phép - Một công ty tiến hành hoạt động kinh doanh cấp phép thay mặt cho khu vực liên quan (Việt Nam) với IP đặc trưng của người cấp phép, như WOA UNI ở trên. 3. Licensees - 캐릭터 IP를 활용하여 자신 회사의 제품을 제작하거나 서비스에 활용하고 싶어하는, 즉, 라이선스를 받는 회사들 Người được cấp phép - Các công ty muốn sử dụng IP nhân vật để sản xuất sản phẩm của riêng họ hoặc sử dụng nó cho các dịch vụ, tức là các công ty nhận được giấy phép 4. Seller - 이번 전시에서는 저희 같은 Licensor가 Seller Người bán - Trong triển lãm này, những người cấp phép như chúng tôi là người bán. 5. Buyer - 이번 전시에서는 Licensee나 자신들이 관리할 캐릭터 IP를 찾는 Licensing Agent 같은 회사들이 Buyer Người mua - Trong triển lãm này, các công ty như Người được cấp phép và Đại lý cấp phép đang tìm kiếm IP nhân vật để quản lý đều là Người mua.


저희는 작년에 만났던 WOA UNI와 베트남에서의 독점 라이선싱 에이젼트 계약을 하였고, 올해에는 저기 있는 CharlieMolly 라는 캐릭터도 같은 곳에서 에이젼트로 계약하려 계획중 입니다. Chúng tôi đã ký hợp đồng đại lý cấp phép độc quyền tại Việt Nam với WOA UNI, người mà chúng tôi đã gặp vào năm ngoái, và năm nay, chúng tôi dự định ký hợp đồng với nhân vật CharlieMolly với tư cách là đại lý tại cùng một địa điểm. 전시 기간 3일, 4일은 WOA UNI에서 지원을 나와주기로 했고, 바이어들과 미팅도 도와주고 함께 해주기로 했습니다. WOA UNI quyết định hỗ trợ vào ngày thứ 3 và thứ 4 của thời gian triển lãm, đồng thời hỗ trợ các cuộc gặp gỡ với người mua. 가봐야 알긴 하겠지만, 저와 안나씨는 함께 미팅하거나 다른 부분으로 ThumThum과 CharlieMolly를 알리는 부분 등을 진행하면 될 것 같습니다. 아마도 가봐야 서로 역할에 대해 더 구체적으로 협의할 것 같습니다. Tôi sẽ phải đến đó để tìm hiểu, nhưng tôi nghĩ Anna và tôi có thể gặp nhau hoặc tiến hành các khía cạnh khác như quảng bá ThumThum và CharlieMolly. Tôi nghĩ có lẽ chúng ta sẽ phải thảo luận chi tiết hơn về vai trò của mình. 전체적인 바이어와 협의 내용은 작년과 같이ThumThum, CharlieMolly 캐릭터 IP(Intellectual Property 지적재산)를 License를 통해 제품을 만들거나 서비스에 활용하는 것 관련하여 협력하는 것에 대한 협의하는 것 위주일 것 같습니다. 참고해주세요. Giống như năm ngoái, các cuộc thảo luận tổng thể với người mua có thể sẽ tập trung vào hợp tác tạo ra sản phẩm hoặc sử dụng IP ký tự ThumThum và CharlieMolly (sở hữu trí tuệ) thông qua cấp phép. Xin lưu ý.